Tìm hiểu chung về bệnh ghẻ
Bệnh ghẻ là bệnh da liễu truyền nhiễm do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei gây ra. Ký sinh trùng này xâm nhập và cư trú ở lớp thượng bì của da người, nơi chúng sinh sản và gây ra phản ứng viêm. Bệnh có đặc điểm nổi bật là ngứa kéo dài và tổn thương da lan tỏa, dễ lây qua tiếp xúc trực tiếp.
Sau khi tiếp xúc với da, cái ghẻ trưởng thành đào các rãnh nhỏ trong lớp thượng bì để trú ngụ và đẻ trứng. Trong quá trình phát triển, trứng, ấu trùng và các sản phẩm chuyển hóa của cái ghẻ tích tụ trong da, làm kích thích phản ứng viêm tại chỗ. Ngứa trong bệnh ghẻ chủ yếu do phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch đối với kháng nguyên từ cái ghẻ và chất thải của chúng. Phản ứng này làm giải phóng các chất trung gian viêm như histamin, gây ngứa nhiều, đỏ da và sẩn viêm.
Bệnh ghẻ thường được phân loại dựa trên mức độ tổn thương và đặc điểm lâm sàng để thuận tiện cho chẩn đoán và điều trị. Các phân loại gồm;
- Ghẻ thông thường: Thể hay gặp nhất, biểu hiện ngứa nhiều về đêm, sẩn đỏ, mụn nước nhỏ và đường hầm ghẻ với số lượng ký sinh trùng thường ít.
- Ghẻ vảy (ghẻ Na Uy): Thể nặng, da dày sừng, bong vảy nhiều, chứa rất nhiều cái ghẻ. Thường gặp ở người suy giảm miễn dịch, nguy cơ lây lan cao.
- Ghẻ dạng nốt: Xuất hiện các nốt sẩn cứng, đỏ nâu, tồn tại dai dẳng, chủ yếu do phản ứng viêm quá mẫn, có thể còn sau khi đã điều trị ghẻ.
- Ghẻ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Tổn thương lan rộng, có thể gặp ở da đầu, mặt, lòng bàn tay và bàn chân.
- Ghẻ bọng nước: Thường gặp ở trẻ em. Ở người cao tuổi có thể giống pemphigus bọng nước, dễ gây chẩn đoán nhầm.
- Ghẻ da đầu: Gặp ở trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch, tổn thương dễ nhầm với viêm da cơ địa hoặc viêm da tiết bã.
- Ghẻ ẩn: Biểu hiện không điển hình do đã dùng corticosteroid bôi tại chỗ, khiến bệnh giống chàm lan rộng và dễ bị bỏ sót.
Triệu chứng bệnh ghẻ
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ghẻ
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh ghẻ chủ yếu xuất phát từ phản ứng viêm và miễn dịch của da đối với ký sinh trùng, nên thường khá đặc trưng. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Ngứa da dữ dội: Ngứa là triệu chứng nổi bật nhất, thường tăng rõ về ban đêm. Nguyên nhân là do phản ứng quá mẫn của cơ thể với cái ghẻ, trứng và chất thải của chúng trong da.
- Da xuất hiện sẩn đỏ, mụn nước nhỏ, đôi khi có vết trầy xước do gãi nhiều. Một số trường hợp có thể thấy đường hầm ghẻ.
- Ghẻ thường xuất hiện ở kẽ ngón tay, cổ tay, khuỷu tay, nách, quanh rốn, bẹn, mông và cơ quan sinh dục. Ở trẻ nhỏ, tổn thương có thể gặp cả ở da đầu, mặt, lòng bàn tay và bàn chân.
- Gãi kéo dài có thể làm da dày sừng, đóng vảy, viêm da, thậm chí gây bội nhiễm vi khuẩn với biểu hiện mụn mủ, chốc lở.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh
Bản thân bệnh ghẻ không đe dọa tính mạng, nhưng nếu không điều trị kịp thời hoặc điều trị không đúng, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng bệnh lý ảnh hưởng lâu dài đến da và sức khỏe.
- Bội nhiễm vi khuẩn da: Gãi nhiều làm trầy xước da, tạo điều kiện cho vi khuẩn như Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus xâm nhập, gây chốc lở, viêm da mủ, viêm mô tế bào.
- Viêm da mạn tính và dày sừng: Ghẻ kéo dài có thể khiến da viêm mạn tính, dày sừng, tăng sắc tố sau viêm, làm tổn thương da tồn tại dai dẳng ngay cả khi đã hết ký sinh trùng.
- Rối loạn giấc ngủ và chất lượng sống: Ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm, khiến người bệnh mất ngủ kéo dài, mệt mỏi, giảm tập trung và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
- Biến chứng toàn thân hiếm gặp: Trong một số trường hợp bội nhiễm nặng, vi khuẩn từ da có thể gây biến chứng xa như viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Trong trường hợp da xuất hiện ngứa kéo dài, mẩn đỏ hoặc phát ban không cải thiện theo thời gian, đặc biệt khi cơn ngứa tăng nhiều về ban đêm gây khó ngủ, người bệnh không nên chủ quan. Đây có thể là biểu hiện của bệnh ghẻ hoặc nhiều rối loạn da liễu khác có triệu chứng tương tự. Thăm khám y tế sớm giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguyên nhân, chỉ định điều trị phù hợp và ngăn ngừa tình trạng bệnh kéo dài, biến chứng hoặc lây lan trong cộng đồng.
Nguyên nhân gây bệnh ghẻ
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh ghẻ là do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei hominis, một loại ve siêu nhỏ chỉ sống ký sinh trên da người. Sau khi tiếp xúc với da, cái ghẻ trưởng thành xâm nhập vào lớp thượng bì, nơi chúng đào các đường hầm nông để trú ngụ và đẻ trứng. Trong suốt vòng đời, cái ghẻ liên tục thải ra trứng, ấu trùng và các sản phẩm chuyển hóa ngay trong da. Những yếu tố này trở thành kháng nguyên kích thích phản ứng viêm và phản ứng quá mẫn của hệ miễn dịch, từ đó gây ra ngứa dữ dội, sẩn viêm và tổn thương da đặc trưng của bệnh ghẻ. Chính sự hiện diện và hoạt động sinh sản của ký sinh trùng trong da là yếu tố khởi phát và duy trì bệnh lý.
Ký sinh trùng gây bệnh ghẻ có hình dạng bầu dục, kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng vài phần mười milimet nên gần như không thể quan sát bằng mắt thường. Cơ thể chúng có tám chân và bộ phận miệng chuyên biệt, giúp bám chặt, lấy chất dinh dưỡng và đào các rãnh nông trong lớp da ngoài cùng. Khi ký sinh trên da người, ghẻ cái có thể sống và sinh sản trong khoảng một tháng.
Số lượng ký sinh trùng hiện diện trên da phụ thuộc vào mức độ bệnh. Ở thể ghẻ thông thường, số lượng thường không nhiều, chỉ vài chục con trên toàn cơ thể. Trong các thể nặng như ghẻ vảy, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch, mật độ ký sinh trùng tăng rất cao và có thể đạt tới con số cực lớn, khiến bệnh dễ lan rộng và khó kiểm soát hơn.
Ghẻ lây chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp da kề da với người mắc bệnh. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây gián tiếp khi dùng chung quần áo, khăn tắm, chăn màn hoặc đồ dùng cá nhân có chứa ký sinh trùng.

Nguy cơ gây bệnh ghẻ
Những ai có nguy cơ mắc ghẻ?
Bệnh ghẻ có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do đặc điểm sinh hoạt, môi trường sống hoặc tình trạng sức khỏe thuận lợi, như:
- Trẻ em và người cao tuổi: Trẻ nhỏ thường tiếp xúc gần khi vui chơi, trong khi người cao tuổi có làn da mỏng, sức đề kháng giảm, khiến nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng cao hơn.
- Người suy giảm miễn dịch: Những người mắc bệnh mạn tính, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticoid kéo dài dễ bị ghẻ nặng, đặc biệt là ghẻ vảy.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ghẻ
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh ghẻ thường liên quan đến điều kiện sinh hoạt, tiếp xúc và sức khỏe cá nhân, gồm:
- Tiếp xúc da kề da kéo dài với người đang mắc ghẻ.
- Dùng chung đồ dùng cá nhân như đồ mặc, áo quần, khăn mặt, khăn tắm, màn mền.
- Môi trường sống đông đúc, sinh hoạt tập thể, không gian kín.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường kém, giặt giũ không thường xuyên.
- Điều trị không triệt để, không điều trị đồng thời cho người sống chung, dễ tái nhiễm.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ghẻ
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh ghẻ
Chẩn đoán bệnh ghẻ chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng khi cần thiết, nhằm xác định chính xác nguyên nhân và tránh nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác.
Chẩn đoán bệnh ghẻ trên lâm sàng chủ yếu dựa vào triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể đặc trưng. Ngứa kéo dài, tăng rõ vào ban đêm và mức độ ngứa thường không tương xứng với tổn thương da quan sát được là dấu hiệu gợi ý quan trọng. Khi thăm khám, bác sĩ chú ý tìm các tổn thương điển hình như sẩn viêm, mụn nước nhỏ và đặc biệt là đường hầm ghẻ tại những vị trí thường gặp. Ngoài ra, yếu tố dịch tễ như nhiều người sống chung xuất hiện triệu chứng tương tự cũng góp phần quan trọng trong định hướng chẩn đoán, nhất là khi xét nghiệm không phát hiện được ký sinh trùng.
Các phương pháp cận lâm sàng được sử dụng để xác định chẩn đoán khi cần bằng chứng trực tiếp. Tiêu chuẩn xác định là tìm thấy cái ghẻ, trứng hoặc chất thải của chúng khi soi kính hiển vi mẫu da cạo từ đường hầm ghẻ. Bên cạnh đó, soi da giúp quan sát hình ảnh đặc trưng của đường hầm và ký sinh trùng một cách không xâm lấn.
Trong một số trường hợp đặc biệt, có thể sử dụng kỹ thuật PCR để phát hiện DNA của cái ghẻ từ mẫu vảy da. Tuy nhiên, do không phải lúc nào cũng phát hiện được ký sinh trùng, các xét nghiệm này mang tính hỗ trợ và cần được đánh giá song song với biểu hiện lâm sàng.

Phương pháp điều trị bệnh ghẻ
Điều trị bệnh ghẻ cần được thực hiện toàn diện và đúng nguyên tắc, nhằm loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng, kiểm soát triệu chứng và hạn chế nguy cơ tái nhiễm.
- Điều trị đặc hiệu diệt ký sinh trùng: Mục tiêu chính của điều trị là tiêu diệt cái ghẻ và trứng ghẻ. Thuốc diệt ghẻ thường được sử dụng dưới dạng bôi toàn thân theo chỉ định của bác sĩ, kể cả những vùng da chưa có triệu chứng, để tránh bỏ sót ký sinh trùng. Trong một số trường hợp nặng, ghẻ vảy hoặc điều trị tại chỗ không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thuốc đường uống. Việc dùng thuốc đúng liều và đủ thời gian là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Một số thuốc thường được chỉ định là permethrin bôi tại chỗ, ivermectin uống.
- Điều trị triệu chứng: Song song với việc diệt ký sinh trùng, người bệnh thường cần điều trị các triệu chứng khó chịu như ngứa và viêm da. Thuốc kháng histamin giúp giảm ngứa, cải thiện giấc ngủ. Khi da viêm nhiều, có thể sử dụng thuốc chống viêm tại chỗ trong thời gian ngắn. Nếu xuất hiện dấu hiệu bội nhiễm vi khuẩn, việc bổ sung kháng sinh sẽ được chỉ định phù hợp.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh ghẻ
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh ghẻ
Chế độ sinh hoạt
- Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tắm rửa hằng ngày.
- Thay và giặt sạch quần áo, chăn màn, phơi nắng hoặc sấy khô.
- Không gãi mạnh, cắt ngắn móng tay để tránh trầy xước và bội nhiễm.
- Không dùng chung đồ cá nhân, hạn chế tiếp xúc da kề da trong thời gian điều trị.
- Điều trị đồng thời cho người sống chung để tránh tái nhiễm.
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn đủ chất, tăng cường vitamin A, C, E và kẽm để hỗ trợ lành da.
- Uống đủ nước giúp giảm khô và ngứa da.
- Hạn chế rượu bia, đồ cay nóng, thực phẩm dễ gây kích ứng khi da đang viêm.
Phương pháp phòng ngừa bệnh ghẻ
Phòng ngừa bệnh ghẻ ngay cả khi chưa mắc bệnh giúp hạn chế tối đa nguy cơ tiếp xúc và nhiễm ký sinh trùng trong sinh hoạt hằng ngày. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa sớm không chỉ giúp bảo vệ làn da khỏe mạnh, tránh tình trạng ngứa ngáy và tổn thương da về sau, mà còn giảm nguy cơ lây nhiễm trong gia đình và cộng đồng.
- Giữ vệ sinh cá nhân tốt, tắm rửa và thay quần áo sạch sẽ hằng ngày.
- Không dùng chung đồ cá nhân như quần áo, khăn tắm, chăn màn.
- Giặt sạch và phơi nắng hoặc sấy khô quần áo, chăn màn, đặc biệt khi có người nghi mắc ghẻ.
- Hạn chế tiếp xúc da kề da với người đang có biểu hiện ngứa, nổi mẩn nghi ngờ ghẻ.
- Phát hiện và điều trị sớm khi có triệu chứng để tránh lây lan.
- Điều trị đồng thời cho người sống chung nếu trong gia đình có người mắc ghẻ.
- Giữ môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ, tránh sinh hoạt quá đông đúc.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_ghe_33bd98907c.jpg)
/viem_nang_long_do_nam_Malassezia_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_e1f0c28cb2.jpg)
/nam_Malassezia_dac_diem_tac_dong_den_da_va_nhung_dieu_can_biet_967eb1a3ca.jpg)
/hinh_anh_benh_o_ga_o_nach_nhan_biet_som_qua_dau_hieu_dien_hinh_05158529f3.jpg)
/benh_a_z_bach_san_d7f33f29d7.png)
/cham_to_dia_bien_chung_boi_nhiem_voi_dich_duc_va_viem_lan_rong_1_2417c8424d.png)