icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Đàm Thu Thảo19/01/2026

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là một căn bệnh "âm thầm" nhưng đầy nguy hiểm. Ngày nay, với sự tiến bộ của y học hiện đại, bệnh hoàn toàn có thể được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả. Việc duy trì lối sống năng động và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa vàng để bảo vệ đôi chân và sức khỏe của bạn.

Tìm hiểu chung về huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Huyết khối tĩnh mạch sâu có tên tiếng Anh là Deep Venous Thrombosis (DVT) - là sự hình thành cục máu đông (huyết khối) bên trong các tĩnh mạch nằm sâu trong cơ thể. Mặc dù tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều vị trí như chi trên, não, mạc treo hoặc vùng chậu,... nhưng phổ biến nhất vẫn là ở các tĩnh mạch vùng cẳng chân, đùi hoặc vùng chậu.

Bệnh lý này gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn dòng máu lưu thông trong lòng tĩnh mạch. Theo phân loại lâm sàng, DVT chi dưới thường được chia thành hai nhóm: Đoạn xa (dưới gối) và đoạn gần (từ vùng khoeo trở lên). Trong đó, huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới đoạn gần có tầm quan trọng đặc biệt vì nó liên quan đến nguy cơ thuyên tắc phổi cao hơn và thường xuất hiện ở những bệnh nhân có bệnh lý nền nặng.

Triệu chứng huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Những dấu hiệu và triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Một đặc điểm đáng lo ngại là khoảng 80% trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không có triệu chứng cho đến khi biến chứng nặng xảy ra. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân có biểu hiện, các dấu hiệu thường bao gồm:

  • Sưng chi: Sưng bắp chân hoặc toàn bộ chân và thường xảy ra ở một bên. Sự chênh lệch chu vi bắp chân trên 3cm giữa bên bệnh và bên lành là một chỉ số quan trọng đánh giá sự sưng nề ở chân.
  • Đau và nhạy cảm: Cảm giác đau cơ, căng cứng hoặc đau khi chạm vào bắp chân hoặc đùi, đặc biệt là khi đứng hoặc đi bộ.
  • Thay đổi màu sắc da: Da vùng chân bị ảnh hưởng có thể trở nên đỏ, tím hoặc tái xanh (trong các trường hợp nặng).
  • Tăng nhiệt độ cục bộ: Vùng chân bị sưng đau thường ấm hơn so với các vùng da xung quanh.
  • Giãn tĩnh mạch nông: Các tĩnh mạch gần bề mặt da có thể nổi rõ hoặc căng to hơn bình thường.
  • Dấu hiệu Homans: Cảm giác đau ở bắp chân khi gập mặt mu của bàn chân về phía cẳng chân (trong tư thế duỗi khớp gối).
Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới thường gây ra đau ở bắp chân, tăng lên khi đi lại, đứng lâu
Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới thường gây ra đau ở bắp chân, tăng lên khi đi lại, đứng lâu

Tác động của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với sức khỏe 

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không chỉ gây khó khăn cho việc vận động do đau và sưng, mà còn là một gánh nặng y tế lớn với tỷ lệ tử vong và bệnh tật cao. Ở giai đoạn cấp tính, cục máu đông gây cản trở dòng máu trở về tim, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch, phù nề và đau nhức. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng hoặc gây tàn phế kéo dài, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Biến chứng có thể gặp khi mắc huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Các biến chứng của DVT chi dưới được chia thành hai nhóm chính là cấp tính và mãn tính.

  • Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất có thể dẫn đến tử vong đột ngột. Cục máu đông có thể bong ra, trôi theo dòng máu về tim và kẹt lại tại động mạch phổi, gây tắc nghẽn dòng máu đến phổi.

  • Hội chứng hậu huyết khối (Post-thrombotic Syndrome - PTS): Hội chứng hậu huyết khối chiếm khoảng 20 - 50% bệnh nhân sau khi mắc DVT. Do van tĩnh mạch và thành mạch bị tổn thương, máu bị ứ trệ gây ra tình trạng đau nhức mãn tính, sưng chân kéo dài, thay đổi sắc tố da và nặng nhất là loét chân không lành.

  • Viêm tĩnh mạch (Phlegmasia Cerulea Dolens): Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng, xảy ra khi toàn bộ hệ thống thoát máu tĩnh mạch của chi bị tắc nghẽn, dẫn đến thiếu máu cục bộ, đau dữ dội và có thể gây hoại tử tĩnh mạch.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn cần đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng của HKTMS, đặc biệt khi các triệu chứng này xảy ra đột ngột. Đặc biệt lưu ý các dấu hiệu của thuyên tắc phổi như:

  • Khó thở đột ngột không rõ nguyên nhân.
  • Đau ngực thường đau tăng lên khi hít sâu hoặc ho.
  • Ho ra máu.
  • Cảm giác choáng váng, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
  • Nhịp tim nhanh hoặc thở gấp.

Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Cơ chế hình thành huyết khối thường dựa trên Tam giác Virchow gồm ba yếu tố chính như sau:

  • Ứ trệ dòng máu: Dòng máu chảy chậm do bất động lâu ngày.
  • Tổn thương nội mạc: Thành mạch bị tổn thương do chấn thương, phẫu thuật hoặc nhiễm trùng.
  • Tăng đông: Sự mất cân bằng giữa các yếu tố đông máu và tiêu sợi huyết trong máu.

Nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Những ai có nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới?

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng nguy cơ tăng cao ở những đối tượng sau:

  • Người trên 40 tuổi (nguy cơ tăng rõ rệt sau 60 tuổi).
  • Bệnh nhân nằm viện lâu ngày hoặc người bị liệt.
  • Người vừa trải qua phẫu thuật lớn đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình chi dưới (thay khớp háng, khớp gối).
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa sinh con.
  • Bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa trị hoặc xạ trị.
  • Người có tiền sử gia đình hoặc bản thân từng bị huyết khối.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Ngoài các nhóm đối tượng trên, một số yếu tố khác cũng góp phần gia tăng nguy cơ:

  • Sử dụng thuốc: Thuốc ngừa thai chứa estrogen hoặc liệu pháp thay thế hormone.
  • Lối sống: Béo phì, hút thuốc lá và tình trạng ít vận động như ngồi lâu trên các chuyến xe, máy bay đường dài.
  • Bệnh lý đi kèm: Suy tim ứ huyết, bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng), bệnh tự miễn (Lupus), suy thận hoặc nhiễm trùng nặng.
  • Di truyền: Đột biến yếu tố V Leiden, đột biến gen prothrombin hoặc thiếu hụt các chất kháng đông tự nhiên như Protein C, S, antithrombin.
  • Thiết bị y tế: Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc máy tạo nhịp tim.
Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa sinh con có nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa sinh con có nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Phương pháp chẩn đoán và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không thể chỉ dựa trên các triệu chứng lâm sàng vì chúng rất không đặc hiệu. Các bác sĩ thường kết hợp một số cận lâm sàng như:

  • Thang điểm Wells: Để phân tầng nguy cơ (thấp, trung bình hoặc cao) dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng.
  • Xét nghiệm D-dimer: Một loại protein xuất hiện khi cục máu đông tan ra. Kết quả âm tính có giá trị cao trong việc loại trừ DVT cấp tính ở người có nguy cơ thấp. Tuy nhiên, kết quả dương tính không khẳng định được bệnh vì D-dimer có thể tăng do nhiều nguyên nhân khác (viêm, ung thư, mang thai...).
  • Siêu âm Duplex (siêu âm đè ép tĩnh mạch): Đây là phương pháp phổ biến và quan trọng nhất, có độ nhạy và đặc hiệu rất cao (trên 90%) đối với các huyết khối đoạn gần.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Dùng để phát hiện huyết khối ở những vị trí khó như vùng bụng, chậu hoặc não.
  • Chụp tĩnh mạch cản quang: Đây từng là "tiêu chuẩn vàng" nhưng hiện nay hiếm khi sử dụng vì đây là kỹ thuật xâm lấn và có nguy cơ tai biến cao.
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới cực kỳ quan trọng trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới cực kỳ quan trọng trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu

Phương pháp điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Mục tiêu chính của điều trị là ngăn chặn cục máu đông lớn thêm, ngăn thuyên tắc phổi và giảm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng lâu dài.

Nội khoa

  • Thuốc chống đông: Đây là nền tảng điều trị với các thuốc không làm tan cục máu đông ngay lập tức nhưng giúp ngăn nó phát triển và tạo điều kiện cho cơ thể tự tiêu hủy huyết khối. Các loại bao gồm Heparin, Warfarin và các thuốc chống đông đường uống mới (DOACs) như Rivaroxaban, Apixaban, Dabigatran.

  • Tất áp lực y khoa: Giúp giảm sưng và cải thiện lưu thông máu. Bệnh nhân thường được khuyên đeo ít nhất 2 năm để phòng ngừa hội chứng hậu huyết khối.

Ngoại khoa

  • Thuốc tiêu sợi huyết: Thuốc tiêu sợi huyết chỉ dùng cho các trường hợp nặng đe dọa chi hoặc thuyên tắc phổi nghiêm trọng vì nguy cơ chảy máu rất cao.

  • Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới: Một màng lọc được đặt vào tĩnh mạch lớn trong bụng để ngăn cục máu đông trôi về phổi. Thường dùng cho bệnh nhân không thể sử dụng thuốc chống đông.

  • Thủ thuật lấy huyết khối: Sử dụng ống thông (catheter) hoặc phẫu thuật để trực tiếp loại bỏ cục máu đông trong các tình huống khẩn cấp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Bệnh nhân cần kiên trì điều trị và thay đổi lối sống để đạt hiệu quả tốt nhất:

Chế độ sinh hoạt

  • Vận động sớm: Sau phẫu thuật hoặc khi nằm viện, hãy bắt đầu cử động và đi lại sớm nhất có thể theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tập luyện tại chỗ: Khi phải ngồi lâu (trên máy bay, xe tải), hãy thường xuyên tập các bài tập co duỗi cơ bắp chân.
  • Kê cao chân: Khi nghỉ ngơi, hãy kê chân cao hơn mức tim khoảng 15cm để hỗ trợ máu trở về tim và giảm sưng.
  • Đeo vớ (tất) tĩnh mạch: Đeo tất áp lực y khoa theo chỉ định của bác sĩ để ngăn ngừa ứ trệ máu.
  • Tránh các hoạt động gây chấn thương: Do thuốc chống đông làm tăng nguy cơ chảy máu, bệnh nhân cần tránh các hoạt động có nguy cơ gây thương tích cao.
Đeo tất y khoa theo chỉ định để hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn
Đeo tất y khoa theo chỉ định để hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn

Chế độ dinh dưỡng

  • Uống đủ nước: Giúp máu lưu thông tốt hơn và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Lưu ý về Vitamin K: Nếu đang dùng thuốc chống đông loại Warfarin, cần duy trì lượng Vitamin K ổn định từ các loại rau xanh (rau bina, cải xoăn) vì chúng có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
  • Ăn uống lành mạnh: Giảm cân nếu bị béo phì để giảm áp lực lên hệ tĩnh mạch chân.

Phương pháp phòng ngừa bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới hiệu quả

Một số phương pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả như:

  • Dự phòng: Sử dụng thuốc chống đông dự phòng liều thấp cho những bệnh nhân có nguy cơ cao (sau phẫu thuật lớn, chấn thương nặng).
  • Vận động: Đi bộ ít nhất mỗi 30 phút khi đi máy bay đường dài hoặc mỗi giờ khi đi xe ô tô.
  • Thay đổi lối sống: Bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát tốt các bệnh lý nền như suy tim, tiểu đường.
  • Sử dụng thiết bị nén khí: Tại bệnh viện, các máy nén khí không liên tục quấn quanh bắp chân có thể được sử dụng để ép máu lưu thông khi bệnh nhân phải nằm yên.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng thang điểm Wells cải biên giúp các bác sĩ quyết định các bước xét nghiệm tiếp theo một cách hiệu quả:

  • Với nhóm nguy cơ thấp: Nếu xét nghiệm D-dimer âm tính, có thể loại trừ hoàn toàn DVT giai đoạn cấp mà không cần làm thêm siêu âm.
  • Với nhóm nguy cơ trung bình hoặc cao: Siêu âm đè ép tĩnh mạch nên là xét nghiệm đầu tay. Nếu kết quả siêu âm lần đầu âm tính nhưng nguy cơ lâm sàng vẫn cao, bác sĩ có thể yêu cầu làm thêm D-dimer hoặc lặp lại siêu âm sau 1 tuần.

Thông thường không cần đeo vớ áp lực cả đêm mà chỉ nên mang vào ban ngày khi đứng, ngồi lâu hoặc tập thể dục để hỗ trợ lưu thông máu và tháo ra khi ngủ để chân được nghỉ ngơi, trừ khi bác sĩ có chỉ định đặc biệt cho các trường hợp bệnh lý nặng như huyết khối, phù nặng hoặc sau phẫu thuật, khi đó cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ.

Khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, việc đi máy bay thường không được khuyến khích ngay lập tức (đặc biệt khi mới chẩn đoán) vì nguy cơ cục máu đông vỡ và gây biến chứng nguy hiểm như thuyên tắc phổi cao hơn, nhưng có thể đi được sau khi điều trị và với sự cho phép của bác sĩ, thường đợi khoảng 2 - 4 tuần sau điều trị và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tích cực (vớ nén, vận động, uống nước). Luôn luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đặt vé để được đánh giá rủi ro cụ thể.

Khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu, bạn thường phải dùng thuốc chống đông ít nhất 3 - 6 tháng, nhưng thời gian có thể kéo dài tới 12 tháng hoặc thậm chí trọn đời nếu có yếu tố nguy cơ cao như huyết khối tái phát, có bệnh nền, ung thư hoặc DVT ở vị trí phức tạp (huyết khối chậu-đùi). Quyết định chính xác về thời gian điều trị sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, nguy cơ tái phát và nguy cơ chảy máu của từng bệnh nhân cần có sự theo dõi và chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.

Một số huyết khối nhỏ có thể tự tiêu, nhưng huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không tự khỏi hoàn toàn và cần điều trị y tế ngay lập tức để ngăn ngừa cục máu đông vỡ ra, di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi hoặc gây tắc nghẽn nghiêm trọng làm tổn thương chi. Bệnh nhân cần dùng thuốc chống đông máu và có thể cần các biện pháp khác như vớ áp lực, tập vận động để điều trị và ngăn ngừa tái phát.