icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_mang_thai_ngoai_tu_cung_0_190a9832aebenh_a_z_mang_thai_ngoai_tu_cung_0_190a9832ae

Mang thai ngoài tử cung là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa cần biết

Võ Thu Hà07/01/2026

Mang thai ngoài tử cung là một tình trạng sản khoa nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn một số thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và các hướng điều trị hiện nay cho tình trạng này.

Tìm hiểu chung về mang thai ngoài tử cung

Mang thai ngoài tử cung (ectopic pregnancy) là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển ở vị trí ngoài buồng tử cung, thường gặp nhất là tại vòi tử cung (hơn 90% trường hợp). Do vị trí làm tổ không phù hợp để bào thai phát triển bình thường, tình trạng này có thể gây vỡ cấu trúc chứa thai, dẫn đến xuất huyết nội và đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.

Mang thai ngoài tử cung được phân loại dựa trên vị trí làm tổ của trứng đã thụ tinh, bao gồm:

  • Mang thai ở vòi tử cung (thường gặp nhất, chia thành đoạn kẽ, đoạn eo, đoạn bóng, đoạn loa);
  • Mang thai buồng trứng;
  • Mang thai ổ bụng;
  • Mang thai ở cổ tử cung;
  • Mang thai sau phúc mạc (rất hiếm).

Triệu chứng mang thai ngoài tử cung

Những dấu hiệu và triệu chứng của mang thai ngoài tử cung

Mang thai ngoài tử cung thường có biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu trong giai đoạn sớm, dễ nhầm lẫn với thai kỳ trong tử cung hoặc các rối loạn phụ khoa khác. Tuy nhiên, một số dấu hiệu đặc trưng có thể gợi ý tình trạng này như sau:

  • Chậm kinh: Đây là dấu hiệu xuất hiện sớm và thường gặp. Người bệnh thường không nhận biết tình trạng bất thường cho đến khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng khác.
  • Đau bụng dưới: Cơn đau thường xuất hiện ở một bên hố chậu, có thể âm ỉ hoặc dữ dội. Trường hợp xuất huyết trong ổ bụng, đau có thể lan lên vai hoặc lan ra vùng hậu môn trực tràng.
  • Ra máu âm đạo bất thường: Thường là ra máu màu nâu sẫm, số lượng ít, không theo chu kỳ kinh nguyệt. Đây là dấu hiệu dễ bị bỏ qua nhưng có giá trị cảnh báo cao.
  • Triệu chứng toàn thân: Khi khối thai ngoài tử cung vỡ, người bệnh có thể có biểu hiện hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, tụt huyết áp, ngất xỉu. Những dấu hiệu này phản ánh tình trạng xuất huyết nội nghiêm trọng cần được cấp cứu ngay.
  • Dấu hiệu khi thăm khám phụ khoa: Khám âm đạo có thể phát hiện đau chói vùng cùng đồ sau hoặc khi di động cổ tử cung. Trong một số trường hợp, có thể sờ thấy khối cạnh tử cung.
Mang thai ngoài tử cung có thể gây đau bụng dưới
Mang thai ngoài tử cung có thể gây đau bụng dưới

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh mang thai ngoài tử cung

Mang thai ngoài tử cung là một cấp cứu sản khoa có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Vỡ khối thai ngoài tử cung: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất và có thể xảy ra đột ngột. Khi khối thai phát triển đến một mức độ nhất định vượt quá khả năng giãn nở của cấu trúc chứa thai, thành cấu trúc đó có thể bị vỡ, dẫn đến xuất huyết nội ồ ạt. Tình trạng này gây tụt huyết áp, sốc mất máu và có thể tử vong nếu không được can thiệp phẫu thuật kịp thời.
  • Xuất huyết trong ổ bụng: Do vị trí làm tổ bất thường, mạch máu tại vị trí này dễ bị tổn thương. Khi vỡ hoặc rò rỉ, máu có thể chảy vào ổ bụng gây đau dữ dội và kích thích phúc mạc.
  • Vô sinh thứ phát: Sau điều trị, đặc biệt khi phải phẫu thuật cắt bỏ vòi tử cung, nguy cơ giảm khả năng sinh sản tăng lên. Các tổn thương vòi tử cung hoặc dính vùng chậu sau phẫu thuật cũng có thể làm tăng nguy cơ vô sinh hoặc tái phát mang thai ngoài tử cung.
  • Tăng nguy cơ tái phát: Phụ nữ từng bị mang thai ngoài tử cung có nguy cơ tái phát cao hơn trong các lần mang thai sau. Tỷ lệ tái phát có thể dao động từ 10 đến 25 phần trăm tùy theo mức độ tổn thương và phương pháp điều trị.
  • Ảnh hưởng tâm lý: Bên cạnh tổn thương thể chất, nhiều phụ nữ gặp phải sang chấn tâm lý sau khi trải qua mang thai ngoài tử cung, đặc biệt nếu có biến chứng nặng hoặc mất khả năng sinh sản.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Mang thai ngoài tử cung là tình trạng nguy hiểm, vì vậy người bệnh nên đi khám bác sĩ ngay khi có các dấu hiệu sau:

  • Trễ kinh kèm theo đau bụng hoặc ra máu âm đạo bất thường;
  • Đau bụng dữ dội, đặc biệt ở một bên vùng bụng dưới;
  • Chóng mặt, choáng váng, vã mồ hôi hoặc ngất xỉu;
  • Ra máu âm đạo trong thời gian đầu của thai kỳ;
  • Đã có kết quả thử thai dương tính nhưng siêu âm chưa thấy túi thai trong buồng tử cung;
  • Có tiền sử mang thai ngoài tử cung, viêm vùng chậu hoặc phẫu thuật vòi tử cung.

Nguyên nhân gây mang thai ngoài tử cung

Mang thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng đã thụ tinh không thể di chuyển vào buồng tử cung như bình thường. Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp:

  • Tổn thương vòi tử cung: Sẹo, hẹp hoặc dính vòi tử cung do viêm nhiễm hoặc phẫu thuật làm cản trở đường đi của trứng, khiến trứng làm tổ sai vị trí.
  • Viêm vùng chậu: Nhiễm trùng phụ khoa, đặc biệt do vi khuẩn lậu hoặc Chlamydia, gây tổn thương lớp lót vòi tử cung và ảnh hưởng đến chức năng vận chuyển trứng.
  • Tiền sử mang thai ngoài tử cung: Nguy cơ tái phát cao hơn do tổn thương vòi tử cung từ lần mang thai trước đó làm thay đổi cấu trúc và chức năng.
  • Phẫu thuật vùng chậu hoặc vòi tử cung: Các can thiệp như mổ thai ngoài tử cung hoặc phẫu thuật u nang buồng trứng có thể gây sẹo, ảnh hưởng đến sự di chuyển của trứng.
  • Hỗ trợ sinh sản: Các kỹ thuật như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) làm tăng nguy cơ thai làm tổ sai vị trí, đặc biệt khi có bất thường vòi tử cung tiềm ẩn.
  • Sử dụng dụng cụ tử cung (vòng tránh thai): Nếu mang thai khi đang đặt vòng, nguy cơ thai ngoài tử cung cao hơn do cơ chế ngăn cản trứng làm tổ trong tử cung.
  • Hút thuốc lá: Các chất độc trong thuốc lá làm giảm hoạt động của lông chuyển trong vòi tử cung, khiến trứng di chuyển chậm và dễ làm tổ ngoài tử cung.
Nhiễm trùng phụ khoa gây tổn thương lớp lót vòi tử cung và ảnh hưởng đến chức năng vận chuyển trứng
Nhiễm trùng phụ khoa gây tổn thương lớp lót vòi tử cung và ảnh hưởng đến chức năng vận chuyển trứng

Nguy cơ mắc phải mang thai ngoài tử cung

Những ai có nguy cơ mắc phải mang thai ngoài tử cung?

Không phải tất cả phụ nữ mang thai đều có nguy cơ như nhau. Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do yếu tố tiền sử bệnh lý hoặc can thiệp y khoa trước đó. Cụ thể:

  • Phụ nữ từng mang thai ngoài tử cung: Có nguy cơ tái phát cao do tổn thương hoặc phẫu thuật vòi tử cung làm thay đổi cấu trúc dẫn trứng.
  • Người có tiền sử viêm vùng chậu: Có nguy cơ tổn thương niêm mạc và dính vòi tử cung, làm cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh.
  • Người từng phẫu thuật vùng chậu hoặc vòi tử cung: Có thể hình thành mô sẹo hoặc biến dạng giải phẫu, ảnh hưởng đến chức năng vòi tử cung.
  • Người đang điều trị vô sinh bằng hỗ trợ sinh sản: Có khả năng cao gặp bất thường ống dẫn trứng hoặc rối loạn quá trình làm tổ.
  • Người đang sử dụng vòng tránh thai và vẫn mang thai: Có nguy cơ cao hơn bình thường về việc thai làm tổ ngoài buồng tử cung.
  • Người hút thuốc lá: Có nguy cơ rối loạn chức năng lông chuyển của vòi tử cung, khiến trứng không di chuyển đúng vị trí.
  • Phụ nữ trên 35 tuổi: Có nguy cơ cao hơn do suy giảm chức năng sinh sản và tăng tần suất các bệnh lý phụ khoa đi kèm.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung

Ngoài tiền sử bệnh lý, một số yếu tố nguy cơ có thể góp phần làm tăng khả năng mang thai ngoài tử cung. Các yếu tố này bao gồm:

  • Viêm nhiễm vùng chậu tái phát nhiều lần: Gây tổn thương kéo dài, ảnh hưởng đến chức năng vòi tử cung.
  • Phẫu thuật can thiệp vùng chậu hoặc tử cung: Có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và tạo sẹo gây cản trở đường đi của trứng.
  • Lạc nội mạc tử cung: Gây dính vùng chậu và làm ảnh hưởng đến hoạt động của vòi tử cung.
  • Tiền sử vô sinh hoặc khó thụ thai: Có thể liên quan đến bất thường cơ quan sinh sản, đặc biệt là tắc hoặc suy giảm chức năng vòi tử cung.
  • Thụ tinh nhân tạo (IVF, IUI): Làm tăng nguy cơ thai làm tổ không đúng vị trí nếu có bất thường về vòi tử cung hoặc nội mạc tử cung.
  • Sử dụng thuốc nội tiết không phù hợp: Có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống sinh sản và làm rối loạn quá trình làm tổ của phôi thai.
Lạc nội mạc tử cung gây dính vùng chậu và làm ảnh hưởng đến hoạt động của vòi tử cung
Lạc nội mạc tử cung gây dính vùng chậu và làm ảnh hưởng đến hoạt động của vòi tử cung

Phương pháp chẩn đoán và điều trị mang thai ngoài tử cung

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán mang thai ngoài tử cung

Việc chẩn đoán mang thai ngoài tử cung cần kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và các kỹ thuật hình ảnh. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:

  • Thử thai nhanh tại nhà hoặc tại cơ sở y tế: Cho biết người bệnh có thai hay không, nhưng không xác định được vị trí làm tổ của thai.
  • Xét nghiệm beta-hCG huyết thanh định lượng: Giúp xác định mức độ hormone thai kỳ trong máu. Ở thai kỳ bình thường, nồng độ beta-hCG tăng gấp đôi sau mỗi 48 giờ. Trong thai ngoài tử cung, tốc độ tăng này thường chậm hơn hoặc dao động bất thường.
  • Siêu âm đầu dò âm đạo: Là phương pháp hình ảnh chính để xác định vị trí thai. Nếu không thấy túi thai trong buồng tử cung khi beta-hCG đã đạt ngưỡng có thể phát hiện, cần nghi ngờ mang thai ngoài tử cung.
  • Siêu âm ổ bụng: Hỗ trợ đánh giá dịch tự do trong ổ bụng hoặc khối bất thường ở phần phụ, đặc biệt trong trường hợp có biểu hiện vỡ khối thai.
  • Khám phụ khoa: Có thể phát hiện đau chói khi di động cổ tử cung hoặc sờ thấy khối cạnh tử cung, tuy nhiên độ nhạy không cao nên chỉ mang tính hỗ trợ.
  • Nội soi ổ bụng chẩn đoán: Áp dụng trong trường hợp nghi ngờ chẩn đoán và cần can thiệp điều trị đồng thời. Đây là phương pháp vừa xác định vừa xử trí bệnh lý.

Phương pháp điều trị mang thai ngoài tử cung hiệu quả

Việc lựa chọn phương pháp điều trị mang thai ngoài tử cung phụ thuộc vào vị trí làm tổ của thai, kích thước khối thai, tình trạng sức khỏe người bệnh và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính:

  • Điều trị nội khoa bằng Methotrexate: Áp dụng cho các trường hợp phát hiện sớm, khối thai chưa vỡ, chưa có tim thai, và nồng độ beta-hCG còn thấp. Methotrexate là thuốc ức chế sự phân chia tế bào, giúp ngăn khối thai phát triển và tự tiêu đi.
  • Theo dõi bảo tồn không can thiệp: Chỉ định trong trường hợp hiếm khi khối thai tự thoái triển, beta-hCG giảm tự nhiên và không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Cần theo dõi sát nồng độ beta-hCG và tình trạng người bệnh.
  • Phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung: Thực hiện khi khối thai chưa vỡ, người bệnh còn mong muốn sinh sản và điều kiện giải phẫu cho phép. Phẫu thuật thường được thực hiện qua nội soi để lấy khối thai và bảo tồn vòi tử cung.
  • Phẫu thuật cắt vòi tử cung: Áp dụng khi khối thai đã vỡ, chảy máu trong ổ bụng hoặc vòi tử cung tổn thương nặng. Đây là phương pháp điều trị bắt buộc để đảm bảo an toàn tính mạng người bệnh.
  • Điều trị hỗ trợ và theo dõi sau can thiệp: Bao gồm theo dõi nồng độ beta-hCG sau điều trị để đảm bảo khối thai đã được xử lý triệt để, cũng như chăm sóc tâm lý và tư vấn sức khỏe sinh sản cho người bệnh.
Methotrexate được chỉ định cho các trường hợp phát hiện sớm, khối thai chưa vỡ, chưa có tim thai, và nồng độ beta-hCG còn thấp
Methotrexate được chỉ định cho các trường hợp phát hiện sớm, khối thai chưa vỡ, chưa có tim thai, và nồng độ beta-hCG còn thấp

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa mang thai ngoài tử cung

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của mang thai ngoài tử cung

Chế độ sinh hoạt:

  • Không hút thuốc lá: Giúp bảo vệ chức năng vận chuyển của vòi tử cung và giảm nguy cơ trứng làm tổ sai vị trí.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng biện pháp bảo vệ để giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, từ đó hạn chế viêm vùng chậu.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm các bất thường phụ khoa hoặc tình trạng viêm nhiễm có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Tuân thủ điều trị nếu có viêm nhiễm sinh dục: Việc điều trị dứt điểm và đúng phác đồ giúp hạn chế biến chứng lên vòi tử cung.
  • Tránh lạm dụng thuốc nội tiết không kê đơn: Việc sử dụng hormone bừa bãi có thể ảnh hưởng đến chu kỳ rụng trứng và môi trường nội mạc tử cung.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ khi có kế hoạch sinh con: Đặc biệt đối với người có tiền sử mang thai ngoài tử cung, cần được tư vấn và theo dõi thai sớm.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Ăn đủ chất, cân đối các nhóm thực phẩm: Giúp duy trì sức khỏe tổng thể và hỗ trợ hệ thống nội tiết hoạt động ổn định.
  • Tăng cường thực phẩm giàu chất chống oxy hóa: Bao gồm rau xanh, trái cây, các loại hạt giúp bảo vệ tế bào và mô, trong đó có mô ống dẫn trứng.
  • Bổ sung sắt và acid folic: Đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ sau điều trị mang thai ngoài tử cung, nhằm phục hồi thể trạng và chuẩn bị cho thai kỳ sau.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ: Giúp giảm viêm và hỗ trợ cân bằng nội tiết tố.
  • Uống đủ nước mỗi ngày: Duy trì sự trao đổi chất ổn định và hỗ trợ hoạt động của các cơ quan sinh sản.

Phương pháp phòng ngừa mang thai ngoài tử cung hiệu quả

Mang thai ngoài tử cung không thể phòng ngừa tuyệt đối, tuy nhiên có thể giảm nguy cơ đáng kể thông qua việc chăm sóc sức khỏe sinh sản đúng cách và chủ động điều chỉnh lối sống. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

  • Quan hệ tình dục an toàn: Giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, từ đó hạn chế viêm nhiễm vùng chậu và tổn thương vòi tử cung.
  • Điều trị triệt để các bệnh phụ khoa: Khi có dấu hiệu viêm nhiễm, cần được thăm khám và điều trị đúng phác đồ để ngăn ngừa biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Không hút thuốc lá: Hạn chế tổn thương tế bào và rối loạn chức năng vòi tử cung do tác hại của nicotin và các chất độc trong khói thuốc.
  • Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm các bất thường tại cơ quan sinh sản, từ đó xử trí kịp thời trước khi ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của thai.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc nội tiết hoặc đặt dụng cụ tử cung: Cần được tư vấn và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa để tránh rối loạn nội tiết hoặc thai ngoài ý muốn làm tổ sai vị trí.
  • Theo dõi sát trong các lần mang thai sau nếu có tiền sử thai ngoài tử cung: Bao gồm xét nghiệm beta-hCG và siêu âm sớm để xác định vị trí làm tổ của thai.
  • Tăng cường sức khỏe toàn thân: Duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, luyện tập thể chất hợp lý và nghỉ ngơi khoa học góp phần cân bằng nội tiết và hỗ trợ khả năng sinh sản.
Khi có dấu hiệu viêm nhiễm, cần được thăm khám và điều trị đúng phác đồ để ngăn ngừa biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Khi có dấu hiệu viêm nhiễm, cần được thăm khám và điều trị đúng phác đồ để ngăn ngừa biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Có, mang thai ngoài tử cung có thể được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào kích thước khối thai và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối thai để bảo vệ tính mạng và khả năng sinh sản của người phụ nữ. Việc phát hiện sớm sẽ giúp giảm thiểu biến chứng nghiêm trọng.

Mang thai ngoài tử cung là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài tử cung, thường gặp nhất là ở vòi trứng. Nguyên nhân có thể do tổn thương hoặc tắc nghẽn vòi trứng, viêm nhiễm vùng chậu, hoặc tiền sử phẫu thuật phụ khoa. Đây là một tình trạng nguy hiểm nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.

Mang thai ngoài tử cung có thể biểu hiện bằng đau bụng dưới một bên, ra máu âm đạo bất thường, hoặc choáng, ngất nếu khối thai bị vỡ. Các triệu chứng này dễ nhầm lẫn với thai kỳ bình thường hoặc sảy thai, vì vậy phụ nữ cần đến khám sớm khi có dấu hiệu bất thường trong thai kỳ.

Có thể có, đặc biệt nếu vòi trứng bị tổn thương nặng hoặc phải cắt bỏ trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ vẫn có thể mang thai lại bình thường nếu được theo dõi và chăm sóc phù hợp. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như nhiễm trùng phụ khoa sẽ giúp bảo vệ khả năng sinh sản.

Phòng ngừa mang thai ngoài tử cung chủ yếu bằng cách giữ gìn sức khỏe sinh sản, điều trị sớm các bệnh lý viêm nhiễm đường sinh dục và tránh các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá hoặc nạo phá thai nhiều lần. Khám phụ khoa định kỳ và theo dõi sát khi có thai cũng giúp phát hiện sớm và giảm rủi ro.