Tìm hiểu chung về tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn là một dạng dị tật bẩm sinh thuộc nhóm bất thường ống Muller, trong đó khoang tử cung bị chia một phần hoặc hoàn toàn bởi một vách ngăn mô sợi hoặc mô cơ.
Trong quá trình phát triển phôi thai, hai ống Müller hợp nhất để tạo thành tử cung và âm đạo trên, sau đó vách ngăn giữa hai ống sẽ tiêu biến để hình thành một khoang tử cung thống nhất. Tử cung có vách ngăn xảy ra khi quá trình tiêu vách này không hoàn toàn, dù sự hợp nhất hai ống Müller đã diễn ra bình thường. Vách ngăn thường có tưới máu kém hơn niêm mạc tử cung bình thường, làm giảm khả năng làm tổ của phôi và tăng nguy cơ thai lưu sớm. Cơ chế này được xem là yếu tố chính giải thích tỷ lệ sảy thai cao ở phụ nữ mắc dị tật này.
Tử cung có vách ngăn là dị tật bẩm sinh tử cung thường gặp nhất, chiếm khoảng 30 - 55% các bất thường ống Muller được chẩn đoán. Tỷ lệ hiện mắc trong dân số chung ước tính khoảng 2 - 3%, nhưng có thể cao hơn đáng kể ở nhóm phụ nữ vô sinh hoặc sảy thai liên tiếp.
Dựa trên mức độ và chiều dài của vách ngăn, tử cung có vách ngăn thường được phân thành hai nhóm chính:
- Tử cung có vách ngăn không hoàn toàn: Khi vách chỉ chiếm một phần khoang tử cung và không chạm tới cổ tử cung.
- Tử cung có vách ngăn hoàn toàn: Trong đó vách kéo dài toàn bộ khoang tử cung và có thể kèm theo vách cổ tử cung hoặc vách âm đạo.
Triệu chứng tử cung có vách ngăn
Những dấu hiệu và triệu chứng của tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn thường là một dị tật bẩm sinh “âm thầm”, nhiều trường hợp không biểu hiện rõ ràng cho đến khi phụ nữ gặp vấn đề về sinh sản hoặc thai kỳ. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể thay đổi tùy mức độ vách ngăn và giai đoạn cuộc sống sinh sản:
- Không có triệu chứng rõ ràng: Phần lớn phụ nữ không ghi nhận bất thường trong sinh hoạt hằng ngày; chu kỳ kinh nguyệt vẫn đều đặn và ổn định.
- Khó thụ thai hoặc vô sinh: Vách ngăn làm giảm diện tích lớp niêm mạc tử cung thích hợp cho phôi làm tổ, từ đó ảnh hưởng đến khả năng mang thai.
- Sảy thai tái diễn, đặc biệt trong 3 tháng đầu: Phôi thai có thể làm tổ tại vùng vách ngăn có tưới máu kém, dẫn đến tình trạng thai ngừng phát triển sớm.
- Thai lưu (sớm hoặc muộn) và sinh non: Dị tật tử cung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ổn định của thai nhi trong tử cung.
- Ngôi thai bất thường: Do khoang tử cung không đối xứng, thai nhi có thể nằm ở vị trí bất thường như ngôi mông hoặc ngôi ngang.

Biến chứng có thể gặp khi mắc tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn có thể gây ra nhiều biến chứng bệnh lý, đặc biệt liên quan đến khả năng sinh sản và thai kỳ. Các biến chứng thường gặp được ghi nhận trong bệnh lý tử cung có vách ngăn gồm:
- Sảy thai tái diễn và thai lưu: Đây là biến chứng phổ biến nhất, thường xảy ra trong giai đoạn sớm của thai kỳ do phôi làm tổ vào vùng vách ngăn có tưới máu kém.
- Vô sinh hoặc hiếm muộn: Vách ngăn làm giảm diện tích niêm mạc tử cung chức năng, từ đó cản trở quá trình làm tổ và phát triển của phôi thai.
- Sinh non: Khoang tử cung bị chia hẹp làm hạn chế không gian phát triển của thai nhi, dễ dẫn đến kích thích chuyển dạ sớm.
- Ngôi thai bất thường: Do buồng tử cung không đối xứng, thai nhi có thể nằm ở vị trí bất thường như ngôi mông hoặc ngôi ngang.
- Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR): Tình trạng phân bố máu nuôi không đều giữa các phần của tử cung có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai.
- Tăng nguy cơ can thiệp sản khoa: Tỷ lệ mổ lấy thai cao hơn do các yếu tố như ngôi thai bất thường hoặc chuyển dạ kéo dài, không tiến triển.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc thăm khám bác sĩ sớm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và quản lý tử cung có vách ngăn, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa sản phụ khoa khi có các dấu hiệu hoặc tình huống sau:
- Khó thụ thai sau ≥ 12 tháng quan hệ đều đặn không sử dụng biện pháp tránh thai (≥ 6 tháng nếu ≥ 35 tuổi).
- Sảy thai từ 2 lần trở lên, đặc biệt sảy thai sớm trong 3 tháng đầu.
- Có tiền sử thai lưu, sinh non hoặc ngôi thai bất thường ở các lần mang thai trước.
- Phát hiện bất thường tử cung trên siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác dù chưa có triệu chứng.
- Đau bụng kinh kéo dài, đau vùng chậu mạn tính không rõ nguyên nhân.
Nguyên nhân gây tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn là một dị tật bẩm sinh, hình thành từ rất sớm trong quá trình phát triển phôi thai. Các nguyên nhân được ghi nhận chủ yếu liên quan đến rối loạn phát triển hệ sinh dục nữ, cụ thể gồm:
- Rối loạn tiêu vách ống Muller: Trong giai đoạn phôi thai, hai ống Muller hợp nhất tạo thành tử cung và sau đó vách ngăn giữa hai ống sẽ tiêu biến. Khi quá trình tiêu vách không hoàn toàn, vách ngăn vẫn tồn tại và hình thành tử cung có vách ngăn.
- Yếu tố di truyền: Một số nghiên cứu ghi nhận tính chất gia đình ở các dị tật ống Muller, tuy nhiên chưa xác định được gen đặc hiệu chịu trách nhiệm trực tiếp.
- Ảnh hưởng môi trường trong thai kỳ: Tiếp xúc với các yếu tố gây rối loạn nội tiết trong giai đoạn người mẹ mang thai như thuốc, hóa chất có thể làm tăng nguy cơ dị tật sinh dục, dù mối liên quan này chưa được khẳng định chắc chắn.

Nguy cơ gây tử cung có vách ngăn
Những ai có nguy cơ mắc tử cung có vách ngăn?
Tử cung có vách ngăn là dị tật bẩm sinh, vì vậy không phải ai cũng có nguy cơ mắc giống nhau. Một số nhóm đối tượng sau đây được ghi nhận có nguy cơ phát hiện tử cung có vách ngăn cao hơn:
- Phụ nữ có tiền sử sảy thai tái diễn, từng bị thai lưu, sinh non hoặc ngôi thai bất thường.
- Phụ nữ hiếm muộn hoặc vô sinh không rõ nguyên nhân.
- Người có tiền sử gia đình mắc dị tật ống Muller.
- Người có dị tật bẩm sinh hệ sinh dục hoặc tiết niệu có nguy cơ cao kèm theo dị tật tử cung.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tử cung có vách ngăn
Mặc dù tử cung có vách ngăn là dị tật bẩm sinh và không hình thành do yếu tố mắc phải sau sinh, một số yếu tố liên quan được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc được phát hiện dị tật này, bao gồm:
- Rối loạn phát triển ống Muller trong giai đoạn phôi thai: Đây là yếu tố nền tảng và quan trọng nhất, xảy ra khi quá trình tiêu vách giữa hai ống Müller không hoàn toàn.
- Tiếp xúc yếu tố gây rối loạn nội tiết trong thai kỳ: Việc người mẹ phơi nhiễm với thuốc, hóa chất hoặc chất có hoạt tính estrogen trong giai đoạn sớm của thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ dị tật sinh dục ở thai nhi.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị tử cung có vách ngăn
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán tử cung có vách ngăn
Trong chẩn đoán tử cung có vách ngăn, khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng có vai trò bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Lâm sàng thường không phát hiện được dấu hiệu đặc hiệu, nhưng giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán thông qua tiền sử sảy thai tái diễn, hiếm muộn hoặc biến chứng thai kỳ. Trên cơ sở nghi ngờ lâm sàng, các phương pháp cận lâm sàng, đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh, giữ vai trò quyết định trong việc xác định hình thái tử cung, phân biệt các dị tật tương tự và định hướng điều trị phù hợp.
Siêu âm phụ khoa: Siêu âm 3D hiện là phương pháp được sử dụng phổ biến và ưu tiên hàng đầu trong chẩn đoán tử cung có vách ngăn. Kỹ thuật này cho phép tái tạo hình ảnh không gian của buồng tử cung, giúp đánh giá đồng thời hình dạng khoang tử cung và bề mặt ngoài đáy tử cung. Nhờ đó, siêu âm 3D có giá trị cao trong việc phân biệt tử cung có vách ngăn với tử cung hai sừng.
Nội soi buồng tử cung: Cho phép quan sát trực tiếp vách ngăn trong lòng tử cung và được xem là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán. Tuy nhiên, đây là thủ thuật xâm lấn nên thường không dùng để sàng lọc ban đầu. Vai trò chính của nội soi là vừa chẩn đoán xác định, vừa kết hợp điều trị cắt vách ngăn khi có chỉ định lâm sàng rõ ràng.
MRI vùng chậu: MRI vùng chậu cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc giải phẫu tử cung và đặc điểm mô của vách ngăn. Phương pháp này thường được chỉ định khi kết quả siêu âm chưa rõ ràng hoặc nghi ngờ dị tật sinh dục phức tạp.
Chụp tử cung - vòi trứng (HSG): Gợi ý bất thường khoang tử cung trong quá trình đánh giá vô sinh, tuy nhiên không đánh giá được hình dạng bên ngoài tử cung. Do đó, phương pháp này chỉ mang tính định hướng và cần phối hợp với các kỹ thuật hình ảnh khác để chẩn đoán chính xác.

Phương pháp điều trị về tử cung có vách ngăn
Không phải mọi trường hợp đều cần can thiệp, tuy nhiên với những phụ nữ có biến chứng sinh sản, điều trị đúng giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng thai kỳ. Do đó, điều trị tử cung có vách ngăn cần được cá thể hóa dựa trên mức độ vách ngăn, triệu chứng lâm sàng và nhu cầu sinh sản của người bệnh.
Theo dõi và không can thiệp: Ở những trường hợp tử cung có vách ngăn nhẹ, không có triệu chứng, không tiền sử sảy thai, thai lưu hay hiếm muộn, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ mà chưa cần can thiệp.
Nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn: Hiện được xem là phương pháp điều trị chuẩn và hiệu quả nhất đối với tử cung có vách ngăn có ý nghĩa lâm sàng. Thủ thuật được thực hiện qua đường âm đạo, không cần rạch da, nhằm cắt bỏ vách ngăn và tái tạo lại khoang tử cung thống nhất.
Sau cắt vách ngăn, người bệnh có thể được chỉ định dùng estrogen trong thời gian ngắn để hỗ trợ tái tạo niêm mạc tử cung, đồng thời theo dõi bằng siêu âm hoặc nội soi kiểm tra.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa tử cung có vách ngăn
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn là dị tật bẩm sinh nên không thể cải thiện cấu trúc bằng dinh dưỡng hay sinh hoạt, tuy nhiên việc duy trì lối sống khoa học có vai trò hỗ trợ sức khỏe sinh sản, hạn chế biến chứng thai kỳ và tối ưu kết quả điều trị. Các khuyến nghị chính gồm:
Chế độ sinh hoạt
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Vận động nhẹ nhàng, đều đặn; tránh gắng sức quá mức.
- Ngủ đủ giấc, giảm stress.
- Khám phụ khoa và theo dõi thai kỳ định kỳ, tuân thủ hướng dẫn bác sĩ nếu đã can thiệp điều trị.
Chế độ dinh dưỡng
- Ăn uống cân đối, đủ acid folic, sắt, canxi, vitamin D và nhóm B.
- Tăng đạm chất lượng (cá, trứng, sữa, đậu).
- Bổ sung rau xanh, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa.
- Hạn chế rượu bia, cà phê và chất kích thích.
Phương pháp phòng ngừa tử cung có vách ngăn
Tử cung có vách ngăn là dị tật bẩm sinh, vì vậy không thể phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, một số biện pháp dưới đây có vai trò giảm nguy cơ biến chứng và phát hiện sớm, giúp quản lý bệnh hiệu quả hơn:
- Khám phụ khoa định kỳ: Giúp phát hiện sớm bất thường cấu trúc tử cung, nhất là ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
- Tầm soát trước khi mang thai: Đặc biệt quan trọng với người có tiền sử sảy thai, hiếm muộn hoặc thai lưu.
- Theo dõi và can thiệp sớm khi có chỉ định: Cắt vách ngăn kịp thời giúp giảm nguy cơ sảy thai và sinh non.
- Quản lý thai kỳ chặt chẽ: Khi đã mang thai, cần theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng.
- Tránh các yếu tố nguy cơ trong thai kỳ của mẹ: Hạn chế phơi nhiễm thuốc, hóa chất có khả năng gây rối loạn phát triển phôi.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_tu_cung_co_vach_09d98dbbb0.jpg)
/benh_a_z_tu_cung_doi_0_ca207ad9df.jpg)
/sut_moi_nhe_la_gi_trieu_chung_nhan_biet_va_phuong_phap_chua_tri_2_b9b2fca6f3.png)
/nguyen_nhan_ho_ham_ech_nhung_yeu_to_nguy_co_thuong_gap_2_8a8fd3b5f4.png)
/ho_ham_ech_co_di_truyen_khong_nguyen_nhan_va_yeu_to_nguy_co_2_941a4caf13.png)
/ho_ham_ech_ben_trong_1_f369fe14d1.png)