Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào miễn dịch, tăng trưởng và chuyển hóa của cơ thể. Tuy nhiên, kẽm nên bổ sung lúc nào, uống kẽm khi nào trong ngày hay uống kẽm trước hay sau ăn để đạt hiệu quả tối ưu lại là thắc mắc phổ biến của nhiều người.
Kẽm nên uống lúc nào tốt nhất?
Kẽm nên bổ sung kẽm lúc nào? Kẽm nên được bổ sung sau bữa ăn chính khoảng 1 - 2 giờ, đặc biệt vào buổi sáng hoặc trưa. Đây được xem là thời điểm giúp cơ thể hấp thu kẽm tốt, đồng thời hạn chế các tác dụng không mong muốn lên dạ dày.
Về mặt sinh lý, kẽm được hấp thu chủ yếu tại ruột non. Khi uống kẽm lúc bụng quá đói, vi chất này có thể gây buồn nôn, đau thượng vị hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Ngược lại, nếu uống kẽm ngay sau bữa ăn no, đặc biệt là bữa ăn giàu canxi hoặc sắt, khả năng hấp thu kẽm có thể bị giảm do cạnh tranh vi chất.
Do đó, với câu hỏi uống kẽm vào thời gian nào trong ngày, các chuyên gia thường khuyến nghị:
- Buổi sáng hoặc trưa, sau ăn 1 - 2 giờ.
- Tránh uống kẽm quá muộn vào buổi tối nếu cơ địa dễ kích ứng dạ dày.

Tóm lại, việc xác định đúng kẽm nên uống khi nào không chỉ giúp tăng khả năng hấp thu mà còn đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài.
Những lưu ý quan trọng khi uống kẽm
Bên cạnh thời điểm sử dụng, để uống kẽm đúng cách và hiệu quả, người dùng cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
- Không uống kẽm cùng lúc với sắt, canxi hoặc magie: Các vi chất này có thể cạnh tranh hấp thu tại ruột, làm giảm hiệu quả của kẽm. Nếu cần bổ sung nhiều vi chất, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Không dùng liều cao kéo dài khi không có chỉ định: Việc lạm dụng kẽm có thể gây buồn nôn, rối loạn tiêu hóa và làm giảm hấp thu đồng, một vi chất quan trọng khác.
- Uống kẽm với nhiều nước: Điều này giúp giảm kích ứng niêm mạc dạ dày và hỗ trợ quá trình hòa tan, hấp thu.
- Theo dõi phản ứng của cơ thể: Nếu xuất hiện các triệu chứng như buồn nôn kéo dài, đau bụng hoặc tiêu chảy, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế.

Nhìn chung, tuân thủ các lưu ý trên sẽ giúp việc uống kẽm an toàn, phù hợp với nhiều đối tượng và tránh những rủi ro không cần thiết.
Đối tượng nào không nên uống kẽm?
Mặc dù kẽm cần thiết cho cơ thể, không phải ai cũng phù hợp để bổ sung kẽm dạng viên uống. Một số đối tượng cần thận trọng hoặc không nên uống kẽm bao gồm:
- Người có nồng độ kẽm máu cao: Việc bổ sung thêm có thể dẫn đến dư thừa và rối loạn vi chất.
- Người mắc bệnh thận mạn tính: Chức năng đào thải kém có thể làm tăng nguy cơ tích lũy kẽm trong cơ thể.
- Người đang điều trị bằng thuốc kháng sinh nhóm quinolone hoặc tetracycline: Kẽm có thể làm giảm hiệu quả của thuốc nếu dùng cùng thời điểm.
- Người có tiền sử kích ứng tiêu hóa nặng với kẽm: Trường hợp này cần ưu tiên bổ sung kẽm qua thực phẩm.

Vì vậy, trước khi quyết định uống kẽm khi nào và uống với liều bao nhiêu, những nhóm đối tượng trên nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Nên ăn gì khi không thể uống kẽm?
Trong trường hợp không phù hợp sử dụng viên uống, kẽm hoàn toàn có thể được bổ sung thông qua chế độ ăn uống hằng ngày. Dưới đây là các thực phẩm giàu kẽm nên ưu tiên:
Hàu và hải sản có vỏ
Hàu và các loại hải sản có vỏ cứng được xem là nguồn kẽm tự nhiên dồi dào nhất trong chế độ ăn hằng ngày. Đây là nhóm thực phẩm có giá trị sinh học cao, giúp cơ thể hấp thu kẽm hiệu quả hơn so với nhiều nguồn khác.
Cụ thể, hàu chứa hàm lượng kẽm vượt trội, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ chức năng sinh sản và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Ngoài ra, các loại hải sản có vỏ như sò, nghêu cũng cung cấp lượng kẽm đáng kể, đồng thời bổ sung thêm protein và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể.
Thịt bò
Thịt bò là nguồn cung cấp kẽm ổn định và dễ tiếp cận trong bữa ăn hằng ngày của nhiều gia đình. Không chỉ giàu kẽm, thịt bò còn chứa protein chất lượng cao và nhiều vi chất quan trọng khác.
Kẽm trong thịt bò có khả năng hấp thu tốt, góp phần hỗ trợ miễn dịch, duy trì chức năng enzym và tham gia vào quá trình tái tạo mô. Đặc biệt, thịt bò phù hợp với người trưởng thành, người lao động nặng, người đang trong giai đoạn phục hồi thể lực hoặc cần tăng cường sức khỏe tổng thể.
Thịt gia cầm
Thịt gia cầm như thịt gà, thịt vịt là nguồn kẽm dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. So với thịt đỏ, thịt gia cầm thường dễ tiêu hóa hơn và ít gây cảm giác nặng bụng.
Mặc dù hàm lượng kẽm trong thịt gia cầm không cao bằng hàu hay thịt bò, nhưng đây vẫn là nguồn bổ sung kẽm ổn định khi được sử dụng thường xuyên. Ngoài kẽm, thịt gia cầm còn cung cấp protein, vitamin nhóm B và các khoáng chất hỗ trợ chuyển hóa năng lượng.
Trứng
Trứng là thực phẩm quen thuộc, giàu dinh dưỡng và dễ hấp thu, phù hợp với nhiều lứa tuổi. Bên cạnh protein, vitamin và chất béo lành mạnh, trứng cũng cung cấp một lượng kẽm vừa phải cho cơ thể.
Kẽm trong trứng giúp hỗ trợ hoạt động miễn dịch, duy trì vị giác và tham gia vào quá trình phân chia tế bào. Đặc biệt, trứng rất phù hợp cho trẻ em đang phát triển và người cao tuổi cần nguồn dinh dưỡng dễ tiêu hóa, dễ chế biến.
Các loại hạt
Các loại hạt như hạt bí, hạt điều, đậu lăng là nguồn kẽm có nguồn gốc thực vật, đặc biệt phù hợp với người ăn chay hoặc hạn chế thực phẩm động vật.
Mặc dù kẽm từ thực vật có khả năng hấp thu thấp hơn do chứa phytate, một chất cản trở hấp thu kẽm, nhưng nếu được sử dụng đa dạng và kết hợp chế biến hợp lý, các loại hạt vẫn đóng góp đáng kể vào tổng lượng kẽm nạp vào mỗi ngày

Tóm lại, chế độ ăn đa dạng vẫn là nền tảng bền vững giúp duy trì lượng kẽm cần thiết cho cơ thể.
Việc xác định kẽm nên uống lúc nào đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả hấp thu và độ an toàn khi sử dụng. Uống kẽm đúng thời điểm, đúng liều lượng và kết hợp chế độ ăn hợp lý sẽ giúp cơ thể tận dụng tối đa lợi ích của vi chất này, đồng thời hạn chế nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn.
Tiêm chủng Long Châu không chỉ cung cấp dịch vụ tiêm chủng an toàn mà còn mang đến hệ thống thông tin y khoa chính thống, giúp người dân hiểu đúng và chủ động chăm sóc sức khỏe dinh dưỡng, vi chất một cách khoa học, bền vững và lâu dài.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/co_nen_uong_kem_moi_ngay_khong_chuyen_gia_giai_dap_chi_tiet_1_5cf4e2f053.jpg)
/nen_uong_kem_sang_hay_toi_de_hap_thu_tot_va_tranh_tac_dung_phu_1_408cff44ed.jpg)
/uong_kem_co_tac_dung_gi_mach_ban_14_loi_ich_suc_khoe_1_f252fa8e7d.jpg)
/phan_biet_cac_loai_kem_pho_bien_hien_nay_1_ea2d9ae5b9.png)
/uong_kem_va_vitamin_d_cung_luc_duoc_khong_cach_dung_dung_de_hap_thu_hieu_qua_1696ac211b.jpg)