icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường là bao nhiêu? Cách phòng ngừa tiểu đường thai kỳ

Bảo Yến12/01/2026

Kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường là thắc mắc của nhiều mẹ bầu khi thực hiện kiểm tra đường huyết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ chỉ số bao nhiêu là bình thường, khi nào được xem là cao, cách theo dõi hiệu quả và biện pháp phòng ngừa an toàn.

Biết rõ chỉ số đường huyết trong thai kỳ giúp mẹ bầu an tâm và kiểm soát sức khỏe hiệu quả. Khi kết quả xét nghiệm ở mức bình thường, nguy cơ biến chứng cho mẹ và bé sẽ hạn chế hơn. Việc theo dõi và phòng ngừa đúng cách đóng vai trò quan trọng trong suốt quá trình mang thai.

Kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường là bao nhiêu?

Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là một phần quan trọng trong quá trình chăm sóc thai sản, giúp phát hiện sớm tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở phụ nữ mang thai. Tùy theo phương pháp được áp dụng, tiêu chuẩn đánh giá “bình thường” sẽ khác nhau. Hiện nay, có hai phương pháp xét nghiệm phổ biến là nghiệm pháp 1 bước và 2 bước.

Phương pháp xét nghiệm 1 bước

Đây là phương pháp được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) khuyến nghị. Thai phụ cần nhịn ăn trong vòng 8 - 14 giờ trước khi xét nghiệm. Quá trình xét nghiệm bao gồm:

  • Lấy mẫu máu lúc đói.
  • Uống dung dịch chứa 75g glucose.
  • Lấy mẫu máu lần 2 sau 1 giờ.
  • Lấy mẫu máu lần 3 sau 2 giờ.
Phương pháp xét nghiệm 1 bước là phương pháp được khuyến nghị để đánh giá tiểu đường thai kỳ
Phương pháp xét nghiệm 1 bước là phương pháp được khuyến nghị để đánh giá tiểu đường thai kỳ

Kết quả được xem là bình thường khi cả ba giá trị đường huyết đo được đều nằm dưới các ngưỡng sau:

  • Đường huyết lúc đói: < 92 mg/dL (5.1 mmol/L).
  • Sau 1 giờ uống glucose: < 180 mg/dL (10.0 mmol/L).
  • Sau 2 giờ uống glucose: < 153 mg/dL (8.5 mmol/L).

Chỉ cần một trong ba chỉ số vượt ngưỡng, thai phụ sẽ được chẩn đoán mắc tiểu đường thai kỳ. Ngoài ra, nếu chỉ số sau 2 giờ nằm trong khoảng 140 - 199 mg/dL, nhưng không vượt ngưỡng chẩn đoán, điều đó có thể cho thấy thai phụ đang ở giai đoạn tiền đái tháo đường.

Phương pháp xét nghiệm 2 bước

Phương pháp này phổ biến tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Quy trình gồm hai bước:

Bước 1: Thai phụ uống 50g glucose vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không cần nhịn đói. Máu được lấy sau 1 giờ để đo đường huyết.

  • Nếu kết quả < 140 mg/dL (7.8 mmol/L): Được xem là bình thường, không cần thực hiện bước 2.
  • Nếu kết quả ≥ 140 mg/dL: Tiếp tục thực hiện bước 2.

Bước 2: Thai phụ nhịn đói, sau đó uống 100g glucose. Đường huyết sẽ được đo tại 4 thời điểm: Lúc đói, sau 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ.

Kết quả xét nghiệm được đánh giá là bình thường khi tất cả các chỉ số dưới ngưỡng sau:

  • Lúc đói: < 95 mg/dL (5.3 mmol/L).
  • Sau 1 giờ: ≤ 180 mg/dL (10.0 mmol/L).
  • Sau 2 giờ: ≤ 155 mg/dL (8.6 mmol/L).
  • Sau 3 giờ: ≤ 140 mg/dL (7.8 mmol/L).

Nếu từ 2 chỉ số trở lên vượt ngưỡng, thai phụ được chẩn đoán mắc tiểu đường thai kỳ.

Kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường khi tất cả các chỉ số dưới ngưỡng cho phép
Kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường khi tất cả các chỉ số dưới ngưỡng cho phép

Chỉ số tiểu đường thai kỳ bao nhiêu là cao?

Trong thai kỳ, việc đánh giá mức độ đường huyết đóng vai trò quan trọng nhằm phát hiện sớm tiểu đường thai kỳ hoặc đái tháo đường đã tồn tại từ trước khi mang thai. Đối với những thai phụ có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đường huyết đói, HbA1c hoặc đường huyết ngẫu nhiên ngay từ giai đoạn đầu của thai kỳ.

Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy đường huyết lúc đói > 7,0 mmol/L, hoặc HbA1c > 6,5%, hoặc đường huyết ngẫu nhiên > 11,1 mmol/L, thai phụ sẽ được chẩn đoán là đái tháo đường lâm sàng. Đây là tình trạng tăng đường huyết rõ rệt, không chỉ liên quan đến thai kỳ mà có thể đã tồn tại trước đó, cần được theo dõi và điều trị chặt chẽ.

Trong trường hợp đường huyết lúc đói nằm trong khoảng từ 5,1 đến dưới 7,0 mmol/L, thai phụ được xác định mắc đái tháo đường thai kỳ. Mức đường huyết này tuy chưa đạt ngưỡng của đái tháo đường lâm sàng nhưng đã đủ cao để gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi nếu không được kiểm soát tốt.

Ngược lại, nếu đường huyết lúc đói < 5,1 mmol/L, thai phụ chưa được kết luận mắc tiểu đường thai kỳ ở giai đoạn sớm. Khi đó, xét nghiệm dung nạp glucose đường uống sẽ được thực hiện vào khoảng tuần 24 - 28 của thai kỳ, thời điểm nguy cơ rối loạn chuyển hóa glucose tăng cao.

Trong nghiệm pháp dung nạp glucose, thai phụ sẽ được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75 g glucose và tiếp tục đo đường huyết sau 1 giờ và 2 giờ. Kết quả được xem là cao và bất thường khi đáp ứng một hoặc nhiều trong các tiêu chí sau:

  • Đường huyết lúc đói ≥ 5,1 mmol/L.
  • Đường huyết sau 1 giờ ≥ 10,0 mmol/L.
  • Đường huyết sau 2 giờ ≥ 8,5 mmol/L.
Trong nghiệm pháp dung nạp glucose, thai phụ sẽ được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75 g glucose và tiếp tục đo đường huyết sau 1 giờ và 2 giờ
Trong nghiệm pháp dung nạp glucose, thai phụ sẽ được đo đường huyết lúc đói, sau đó uống 75 g glucose và tiếp tục đo đường huyết sau 1 giờ và 2 giờ

Cách theo dõi chỉ số tiểu đường thai kỳ thế nào?

Theo dõi chỉ số đường huyết là bước quan trọng trong quản lý tiểu đường thai kỳ, nhằm đảm bảo kiểm soát tốt đường huyết, từ đó giảm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quy trình theo dõi:

Thời điểm cần đo đường huyết: Người bệnh được khuyến cáo đo đường huyết vào các thời điểm cụ thể trong ngày như sau:

  • Buổi sáng lúc đói (trước khi ăn sáng và sau ít nhất 8 giờ không ăn).
  • Sau ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ, tùy theo chỉ định của bác sĩ.
  • Một số trường hợp đặc biệt có thể cần đo thêm trước các bữa ăn chính hoặc trước khi đi ngủ.

Phương pháp đo đường huyết tại nhà: Để đo chính xác, cần thực hiện đúng quy trình:

Chuẩn bị: Máy đo đường huyết cá nhân, que thử và bút chích máu.

Vệ sinh: Rửa tay sạch bằng xà phòng, lau khô hoàn toàn trước khi lấy máu.

Thực hiện đo:

  • Chích máu ở đầu ngón tay bằng bút chích chuyên dụng.
  • Nhỏ một giọt máu vào que thử đã lắp vào máy.
  • Đọc kết quả hiển thị trên màn hình sau vài giây.

Tần suất theo dõi: Tần suất đo đường huyết được cá nhân hóa theo từng trường hợp, phổ biến nhất là 4 lần mỗi ngày:

  • Trước ăn sáng (lúc đói);
  • Sau ăn sáng 1 giờ;
  • Sau ăn trưa 1 giờ;
  • Sau ăn tối 1 giờ.

Trong một số trường hợp đặc biệt ví dụ như có dùng insulin, đường huyết dao động nhiều, bác sĩ có thể yêu cầu đo nhiều hơn hoặc tại các thời điểm khác như giữa đêm hoặc trước khi ngủ.

Ghi nhận và theo dõi kết quả:

Thai phụ cần lưu lại tất cả kết quả đo một cách có hệ thống. Những thông tin ghi nhận bao gồm:

  • Thời điểm đo (trước ăn, sau ăn bao lâu);
  • Giá trị đường huyết (mg/dL hoặc mmol/L);
  • Loại bữa ăn hoặc hoạt động liên quan.

Có thể ghi vào sổ theo dõi thủ công hoặc sử dụng các ứng dụng chuyên dụng để lưu trữ và chia sẻ với nhân viên y tế khi tái khám.

Thai phụ cần lưu lại tất cả kết quả đo một cách có hệ thống để lưu trữ và chia sẻ với nhân viên y tế khi tái khám
Thai phụ cần lưu lại tất cả kết quả đo một cách có hệ thống để lưu trữ và chia sẻ với nhân viên y tế khi tái khám

Cách phòng ngừa tiểu đường thai kỳ

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn chuyển hóa đường huyết xảy ra trong quá trình mang thai, thường xuất hiện vào tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba. Mặc dù không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng việc áp dụng các biện pháp chủ động trước và trong thai kỳ có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

  • Duy trì cân nặng hợp lý trước khi mang thai: Trọng lượng cơ thể trước khi mang thai đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ phát triển tiểu đường thai kỳ. Phụ nữ có chỉ số BMI cao (≥ 25 kg/m²) được chứng minh là có nguy cơ mắc GDM cao hơn. Do đó, việc đạt được và duy trì cân nặng lành mạnh thông qua chế độ ăn cân đối và vận động thể chất đều đặn trước khi mang thai là biện pháp dự phòng thiết yếu.
  • Thực hiện chế độ ăn uống khoa học: Chế độ ăn giàu chất xơ, ít đường tinh luyện và cân bằng giữa carbohydrate, protein, chất béo tốt giúp ổn định đường huyết hiệu quả. Việc ăn các bữa nhỏ đều đặn, tránh bỏ bữa, đồng thời hạn chế thực phẩm có chỉ số đường huyết cao là những yếu tố then chốt giúp phòng tránh rối loạn đường huyết khi mang thai.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Tập luyện thường xuyên, ngay cả với cường độ nhẹ như đi bộ nhanh hoặc yoga dành cho thai phụ, có thể cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết tốt hơn. Phụ nữ nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất mức độ vừa mỗi tuần, trừ khi có chống chỉ định từ bác sĩ sản khoa.
  • Tầm soát sớm và định kỳ: Những phụ nữ có yếu tố nguy cơ cao (tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, từng sinh con ≥ 4kg, béo phì, hội chứng buồng trứng đa nang...) nên được tầm soát sớm đường huyết khi mang thai, thậm chí từ tam cá nguyệt đầu. Việc phát hiện sớm rối loạn đường huyết tiền lâm sàng giúp can thiệp kịp thời và hạn chế biến chứng.
  • Quản lý stress và giấc ngủ: Stress kéo dài và rối loạn giấc ngủ có thể làm tăng đề kháng insulin, gián tiếp góp phần gây ra rối loạn chuyển hóa. Vì vậy, việc giữ tinh thần thư thái, nghỉ ngơi đầy đủ và thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu có giá trị dự phòng tiểu đường thai kỳ trong nhóm phụ nữ có nguy cơ.
Chế độ ăn giàu chất xơ, ít đường tinh luyện và cân bằng giữa carbohydrate, protein, chất béo tốt giúp ổn định đường huyết hiệu quả
Chế độ ăn giàu chất xơ, ít đường tinh luyện và cân bằng giữa carbohydrate, protein, chất béo tốt giúp ổn định đường huyết hiệu quả

Việc nhận biết và hiểu rõ kết quả xét nghiệm tiểu đường thai kỳ bình thường không chỉ giúp thai phụ yên tâm hơn trong suốt quá trình mang thai mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát sớm các nguy cơ rối loạn chuyển hóa đường huyết. Trong bối cảnh tỷ lệ tiểu đường thai kỳ ngày càng gia tăng, trang bị kiến thức đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chính là nền tảng vững chắc giúp thai phụ chủ động kiểm soát hành trình mang thai một cách an toàn và khoa học.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN