Hệ hô hấp giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp oxy cho các cơ quan, bảo đảm cơ thể duy trì mọi hoạt động sống hằng ngày. Khi chức năng này bị suy yếu, cơ thể có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng nguy kịch nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Suy hô hấp có nguy hiểm không?
Suy hô hấp là một biến chứng nghiêm trọng, có thể gây tổn hại không chỉ đến phổi mà còn ảnh hưởng lan rộng tới nhiều cơ quan quan trọng khác như tim, não và thận. Tình trạng này thường xuất phát từ các bệnh lý liên quan đến hệ hô hấp hoặc hệ tuần hoàn. Dù ở giai đoạn nhẹ, suy hô hấp có thể chưa gây tác động rõ rệt đến sức khỏe, nhưng nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh có nguy cơ tiến triển nặng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Dựa vào thời điểm khởi phát, suy hô hấp được chia thành suy hô hấp cấp và suy hô hấp mạn tính. Nếu phân loại theo cơ chế bệnh sinh, bệnh bao gồm suy hô hấp giảm oxy máu, suy hô hấp tăng thán khí và suy hô hấp hỗn hợp. Khi nồng độ oxy trong máu giảm xuống dưới mức cần thiết, đồng thời khí CO₂ tăng vượt ngưỡng an toàn, người bệnh có thể rơi vào tình trạng hôn mê, suy đa cơ quan và thậm chí tử vong.

Những biến chứng suy hô hấp thường gặp
Dưới đây là những biến chứng hay gặp ở người bệnh suy hô hấp:
Hình thành cục máu đông
Người mắc suy hô hấp thường phải nằm bất động trong thời gian dài và sử dụng máy thở, làm tăng nguy cơ xuất hiện huyết khối, đặc biệt ở các tĩnh mạch sâu chi dưới. Khi cục máu đông bong ra và di chuyển lên phổi, có thể gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng.
Tràn khí màng phổi
Tràn khí màng phổi là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình điều trị suy hô hấp. Việc sử dụng máy thở với áp lực hoặc thể tích khí cao có thể khiến không khí thoát ra ngoài phổi qua các điểm tổn thương nhỏ, dẫn đến khí tích tụ trong khoang màng phổi.
Nhiễm trùng
Ống thở được đặt trực tiếp vào đường hô hấp nhằm hỗ trợ thông khí có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, khiến tổn thương phổi nặng hơn và kéo dài thời gian điều trị.
Xơ phổi
Sau vài tuần bị suy hô hấp, mô sẹo có thể hình thành và lớp mô giữa các phế nang dày lên. Phổi trở nên kém đàn hồi, cản trở quá trình trao đổi oxy, lâu dần dẫn đến xơ phổi.

Suy giảm trí nhớ và nhận thức
Tình trạng thiếu oxy kéo dài kết hợp với việc dùng thuốc an thần có thể gây ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng nhận thức của người bệnh. Mức độ tổn thương có thể hồi phục dần hoặc tồn tại lâu dài tùy từng trường hợp.
Trầm cảm
Nhiều bệnh nhân suy hô hấp gặp các rối loạn tâm lý như buồn bã kéo dài, cảm giác tuyệt vọng, giảm hứng thú với sinh hoạt thường ngày. Đây là biến chứng phổ biến nhưng có thể cải thiện nếu được can thiệp và điều trị phù hợp.
Khó thở kéo dài
Sau quá trình điều trị, không ít người bệnh có thể hồi phục phần lớn chức năng phổi trong vài tháng đến vài năm. Tuy nhiên, một số triệu chứng như khó thở, mệt mỏi có thể tồn tại lâu dài, thậm chí người bệnh cần hỗ trợ oxy tại nhà trong thời gian dài.

Nhịp thở nhanh, thở dồn dập
Một trong những biến chứng nặng của suy hô hấp là tình trạng khó thở kèm cảm giác nặng ngực, thở gấp và tăng tần số hô hấp. Do cơ thể không được cung cấp đủ oxy, tim và phổi phải hoạt động quá mức để bù đắp, từ đó làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch, bao gồm cơn đau tim.
Suy giảm khả năng vận động
Người mắc suy hô hấp thường gặp nhiều trở ngại trong việc đi lại và thực hiện sinh hoạt hằng ngày do cơ bắp và các cơ quan khác bị ảnh hưởng. Theo thời gian, cảm giác mệt mỏi kéo dài, suy nhược và hạn chế vận động có xu hướng nặng dần.
Rối loạn giấc ngủ
Suy hô hấp có thể làm gián đoạn nhịp sinh học của cơ thể, gây ra các vấn đề về giấc ngủ như ngủ chập chờn, khó vào giấc, ngủ không sâu, buồn ngủ ban ngày hoặc mất ngủ do khó thở và căng thẳng tâm lý. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc và trầm cảm.
Mệt mỏi và yếu cơ
Việc nằm viện kéo dài và phải phụ thuộc vào máy thở có thể khiến sức cơ suy giảm rõ rệt, kèm theo cảm giác kiệt sức sau quá trình điều trị. Thở máy lâu ngày còn làm tăng nguy cơ loét tì đè do bất động, huyết khối tĩnh mạch sâu, sụt cân, suy đa cơ quan và suy giảm chức năng toàn thân. Đáng lo ngại hơn, những rối loạn này có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Trong quá trình điều trị, người bệnh thường cần được hỗ trợ dinh dưỡng, tập vật lý trị liệu hô hấp, kiểm soát nhiễm trùng huyết và thậm chí phải lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo. Không ít trường hợp phải điều trị nội trú kéo dài hàng tháng. Ngay cả sau khi vượt qua suy hô hấp, nhiều bệnh nhân vẫn phải đối mặt với các di chứng nặng nề như mất khối cơ, suy giảm thể lực và thay đổi nhận thức do tình trạng thiếu oxy kéo dài.

Bệnh suy hô hấp có chữa khỏi được không?
Suy hô hấp có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát hiệu quả, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ suy hô hấp và thời điểm điều trị. Nếu được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, đặc biệt trong các trường hợp do nhiễm trùng hoặc bệnh lý hô hấp cấp tính, chức năng hô hấp có khả năng hồi phục tốt. Ngược lại, với những bệnh lý mạn tính như COPD hay xơ phổi, suy hô hấp thường khó khỏi hoàn toàn nhưng vẫn có thể điều trị duy trì để ổn định tình trạng, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Cách phòng ngừa bệnh suy hô hấp
Việc hiểu rõ suy hô hấp có mức độ nguy hiểm như thế nào sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong công tác phòng ngừa. Áp dụng các biện pháp dự phòng phù hợp không chỉ làm giảm nguy cơ mắc suy hô hấp mà còn hạn chế tối đa khả năng xuất hiện những biến chứng nghiêm trọng do tình trạng này gây ra. Đối với suy hô hấp mạn tính, nguy cơ có thể được giảm bớt thông qua việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền như bệnh tim mạch, bệnh phổi hay các rối loạn thần kinh.
Bên cạnh đó, phòng tránh các bệnh nguyên dẫn đến suy hô hấp cần bắt đầu từ việc quản lý và loại bỏ các yếu tố nguy cơ, cụ thể như sau:
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, cân đối dinh dưỡng; tăng cường các thực phẩm có lợi cho phổi như bưởi, cà chua, cà phê, rau xanh đậm, cá béo, bí ngô, ớt, dầu ô liu, hàu, việt quất…
- Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt tại nơi đông người hoặc môi trường ô nhiễm, nhiều khói bụi và khí thải.
- Hạn chế tiếp xúc gần với những người đang mắc các bệnh về đường hô hấp.
- Duy trì lối sống khoa học: Ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia, tránh sử dụng các chất kích thích và tuyệt đối không hút thuốc lá.
- Tập luyện thể dục thể thao đều đặn để nâng cao thể lực và chức năng hô hấp.
- Thực hành các bài tập thở nhằm cải thiện khả năng thông khí của phổi.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh lý tiềm ẩn có thể dẫn đến suy hô hấp.

Bên cạnh đó, tiêm phòng vắc xin là giải pháp chủ động và hiệu quả giúp bảo vệ hệ hô hấp. Việc chủng ngừa các vắc xin phòng viêm phổi do phế cầu khuẩn, vi khuẩn Hib, não mô cầu khuẩn cũng như vắc xin cúm có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ mắc viêm phổi và các biến chứng nặng dẫn đến suy hô hấp, bởi đây đều là những tác nhân thường gặp gây tổn thương đường hô hấp.
Trung tâm Tiêm chủng Long Châu hiện là một trong những đơn vị uy tín tại Việt Nam, cung cấp đa dạng các loại vắc xin nhập khẩu chính hãng, đáp ứng nhu cầu phòng ngừa bệnh hô hấp cho cả trẻ em và người lớn. Các vắc xin tiêu biểu đang được triển khai gồm:
- Vắc xin phòng phế cầu khuẩn - có thể gây viêm phổi.
- Vắc xin phòng cúm, hạn chế biến chứng viêm phổi.
- Vắc xin phòng ho gà,...
Chủ động tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh hô hấp nguy hiểm mà còn góp phần hạn chế tối đa nguy cơ suy hô hấp và các biến chứng nghiêm trọng về lâu dài.

Những câu hỏi thường gặp về biến chứng suy hô hấp
Suy hô hấp có lây không?
Bên cạnh câu hỏi suy hô hấp có nguy hiểm hay không, nhiều người cũng băn khoăn liệu tình trạng này có khả năng lây truyền từ người bệnh sang người xung quanh. Thực tế, suy hô hấp chỉ là hậu quả hoặc biến chứng của các bệnh lý khác, chứ không phải là một bệnh truyền nhiễm. Do đó, người thân vẫn có thể chăm sóc bệnh nhân như bình thường mà không phải lo ngại nguy cơ lây nhiễm chéo.
Suy hô hấp có di truyền không?
Bản thân hội chứng suy hô hấp không mang tính di truyền. Tuy nhiên, một số bệnh nền hoặc yếu tố nguy cơ dẫn đến suy hô hấp có thể có tính chất gia đình. Vì vậy, nếu trong gia đình từng có người mắc suy hô hấp, việc tìm hiểu nguyên nhân cụ thể và chủ động phòng ngừa từ sớm là rất cần thiết.
Suy hô hấp có chết không?
Theo Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ, suy hô hấp hoàn toàn có khả năng được điều trị hiệu quả, tùy nguyên nhân và mức độ. Chức năng hô hấp phục hồi gần như bình thường nếu bệnh được phát hiện sớm và can thiệp bằng phương pháp phù hợp. Để giảm lo lắng về mức độ nguy hiểm cũng như khả năng chữa khỏi, người bệnh cần nhận biết sớm các dấu hiệu suy hô hấp và đến cơ sở y tế thăm khám, điều trị kịp thời.
Tóm lại, suy hô hấp có nguy hiểm không? Có thể khẳng định đây là tình trạng không nên chủ quan, bởi bệnh có khả năng tiến triển nhanh, gây tổn hại nghiêm trọng đến nhiều cơ quan và thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Việc sớm nhận diện các dấu hiệu cảnh báo như khó thở, thở nhanh, tím tái… kết hợp với theo dõi sức khỏe hô hấp thường xuyên sẽ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và can thiệp hiệu quả.
Chủ động phòng ngừa, duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám định kỳ chính là giải pháp thiết thực để bảo vệ hệ hô hấp, hạn chế tối đa những biến chứng nguy hiểm do suy hô hấp gây ra.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/DSC_04534_816a67205c.jpg)
/DSC_04619_12002a39b5.jpg)
/DSC_00743_4445c0da81.jpg)
/Illus_Goi_blue_1_e4effbd2a2.png)
/minh_hoa_goi_VECTOR_e6af7e1c7f.png)
/Illus_Goi_blue_8a16579a53.png)
/ho_hap_nhan_tao_la_gi_quy_trinh_tien_hanh_ho_hap_nhan_tao_4_d65f35869d.png)
/chi_so_sp_o_bao_nhieu_la_suy_ho_hap_2_ee94099b56.png)
/day_thanh_phe_quan_la_gi_nguyen_nhan_trieu_chung_va_cach_kiem_soat_hieu_qua_1_e1e1adf037.jpg)
/viem_phe_quan_uong_thuoc_gi_dung_thuoc_the_nao_de_giam_ho_va_han_che_bien_chung_1_615907425a.png)
/viem_phe_quan_o_tre_em_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_cham_soc_dung_1_d9a712d147.png)