icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Xương sườn có bao nhiêu cái? Giải phẫu chi tiết xương sườn

Kim Sa07/01/2026

Xương sườn là một phần quan trọng của lồng ngực, đóng vai trò bảo vệ nội tạng và hỗ trợ hô hấp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa biết chính xác xương sườn có bao nhiêu cái và cấu trúc giải phẫu chi tiết của chúng như thế nào. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ số lượng, cấu tạo và chức năng của xương sườn một cách trực quan và khoa học.

Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu xương sườn không chỉ hỗ trợ sinh viên y khoa, kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh và chuyên gia y tế phân tích chính xác các hình ảnh như X-quang, mà còn giúp mỗi người tự nhận biết cấu trúc lồng ngực của mình. Từ đó, bạn có thể chủ động phòng tránh các tổn thương và phát hiện sớm những bất thường liên quan đến vùng ngực. Hãy cùng bài viết dưới đây tìm hiểu thông tin chi tiết về xương sườn nhé.

Xương sườn là gì? Xương sườn người có bao nhiêu cái?

Xương sườn là một phần cấu trúc quan trọng của hệ xương trục, tạo nên lồng ngực cùng với xương ức và cột sống ngực. Chúng có hình cong dài, hơi dẹt, uốn cong từ phía sau ra trước, giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng như tim, phổi và các mạch máu lớn trong lồng ngực. Ngoài chức năng bảo vệ, xương sườn còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, khi phối hợp cùng cơ hoành và cơ liên sườn để làm giãn và co lồng ngực, giúp không khí lưu thông ra vào phổi. 

Xương sườn là cấu trúc quan trọng của hệ xương trục, giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng
Xương sườn là cấu trúc quan trọng của hệ xương trục, giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng

Một người trưởng thành bình thường có tổng cộng 24 xương sườn, chia thành 12 đôi đối xứng hai bên lồng ngực. Cấu trúc này gồm 7 đôi xương sườn thật đầu tiên, có liên kết trực tiếp với xương ức qua sụn sườn riêng biệt. Tiếp theo là 3 đôi xương sườn giả, kết nối gián tiếp với xương ức thông qua sụn của các xương sườn phía trên. Cuối cùng là 2 đôi xương sườn cụt, không có sự gắn kết với xương ức mà chỉ bám vào cột sống. Một số ít trường hợp có thể xuất hiện thêm xương sườn cổ - một dị dạng bẩm sinh hiếm gặp.

Cấu tạo của xương sườn

Xương sườn là những xương dài, cong và dẹt, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên khung lồng ngực, góp phần bảo vệ nội tạng và hỗ trợ hô hấp. Về mặt giải phẫu, mỗi xương sườn được chia thành ba phần chính, với đặc điểm cấu tạo như sau:

  • Đầu xương: Là phần gần với cột sống, có hai diện khớp, cho phép kết nối với thân của hai đốt sống ngực liền kề, giúp tạo sự ổn định cho lồng ngực.
  • Cổ xương: Là đoạn ngắn nối giữa đầu xương và phần thân. Cổ xương là nơi bám của dây chằng, đồng thời thường có rãnh nhỏ để các mạch máu và dây thần kinh liên sườn đi qua.
  • Thân xương: Là phần dài nhất, có dạng cong hình cánh cung, bề mặt ngoài lồi, bề mặt trong lõm và chứa rãnh sườn chạy dọc theo bờ dưới để bảo vệ mạch thần kinh liên sườn.

Ở phía trước, các xương sườn thật nối trực tiếp với xương ức qua sụn sườn, xương sườn giả nối gián tiếp, còn xương sườn cụt (số 11 và số 12) không có đầu nối phía trước. Cấu tạo này đảm bảo độ linh hoạt cần thiết cho chức năng hô hấp và bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực.

Xương sườn được chia làm 3 phần chính là đầu xương, cổ xương và thân xương
Xương sườn được chia làm 3 phần chính là đầu xương, cổ xương và thân xương

Chức năng của xương sườn

Xương sườn giữ nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể, không chỉ giới hạn ở việc tạo hình cho lồng ngực mà còn liên quan đến hô hấp và bảo vệ cơ quan nội tạng. Dưới đây là các chức năng chính của hệ thống xương sườn:

  • Bảo vệ nội tạng: Xương sườn cùng với xương ức và cột sống ngực tạo thành lồng ngực, bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim, phổi, động mạch chủ, tĩnh mạch chủ và thực quản khỏi chấn thương từ bên ngoài.
  • Hỗ trợ hô hấp: Xương sườn phối hợp với cơ liên sườn và cơ hoành để làm thay đổi thể tích lồng ngực khi hít vào và thở ra, giúp không khí lưu thông qua phổi. Chuyển động nâng lên và hạ xuống của xương sườn là yếu tố then chốt trong cơ chế hô hấp.
  • Tạo khung nâng đỡ cơ thể: Xương sườn là điểm bám của nhiều nhóm cơ quan trọng như cơ liên sườn, cơ ngực lớn và cơ lưng. Nhờ đó góp phần duy trì tư thế thân trên, ổn định trục cơ thể và hỗ trợ vận động vùng ngực và bụng.
Ngoài việc bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, xương sườn còn giúp hỗ trợ hô hấp
Ngoài việc bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, xương sườn còn giúp hỗ trợ hô hấp

Những bệnh lý liên quan đến xương sườn

Các bệnh lý liên quan đến xương sườn không chỉ ảnh hưởng đến chức năng bảo vệ và hô hấp của lồng ngực mà còn có thể gây đau đớn kéo dài hoặc tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Một số bệnh lý liên quan đến xương sườn có thể kể đến như: 

Viêm sụn sườn (Costochondritis)

Viêm sụn sườn là tình trạng viêm tại vị trí nối giữa xương sườn và sụn sườn, nơi tiếp giáp với xương ức. Bệnh thường biểu hiện bằng cơn đau nhói hoặc đau âm ỉ vùng trước ngực, tăng lên khi hít sâu, vận động hoặc ấn vào điểm đau. Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng, viêm sụn sườn có thể khiến người bệnh lo lắng vì dễ nhầm lẫn với đau ngực do tim mạch. Nguyên nhân gây viêm sụn sườn có thể do chấn thương nhẹ, vận động mạnh vùng ngực, nhiễm siêu vi hoặc viêm khớp. 

Viêm sụn sườn là một trong những bệnh lý liên quan đến xương sườn phổ biến
Viêm sụn sườn là một trong những bệnh lý liên quan đến xương sườn phổ biến

Gãy xương sườn

Gãy xương sườn thường xảy ra do chấn thương trực tiếp như tai nạn giao thông, té ngã, va chạm khi chơi thể thao hoặc do ho kéo dài làm tăng áp lực lên lồng ngực. Người bệnh thường có cảm giác đau nhói rõ rệt khi thở sâu, ho hoặc vận động thân trên. Một số trường hợp nghiêm trọng có thể đi kèm tổn thương phổi, mạch máu hoặc tràn khí màng phổi, cần được chẩn đoán sớm và điều trị tích cực tại cơ sở y tế.

U xương sườn

U xương sườn có thể lành tính hoặc ác tính, triệu chứng thường mơ hồ, đôi khi chỉ là đau âm ỉ kéo dài hoặc phát hiện khối cứng bất thường ở lồng ngực. Việc chẩn đoán cần kết hợp hình ảnh học như X-quang, CT, MRI và sinh thiết để xác định chính xác. Tùy loại u, bác sĩ sẽ lựa chọn điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Việc phát hiện sớm giúp cải thiện tiên lượng rõ rệt.

U xương sườn thường được chẩn đoán dựa trên kết quả X-quang và sinh thiết
U xương sườn thường được chẩn đoán dựa trên kết quả X-quang và sinh thiết

Những thói quen ảnh hưởng xấu tới xương sườn

Dưới đây là một số thói quen thường gặp trong cuộc sống hàng ngày có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của xương sườn, làm tăng nguy cơ tổn thương, viêm hoặc đau mạn tính vùng lồng ngực:

  • Tư thế ngồi - đứng sai lệch: Ngồi gù lưng, khom người trong thời gian dài khiến lồng ngực bị ép lại, làm tăng áp lực lên xương sườn và các khớp sụn, lâu dần gây biến dạng hoặc đau mỏi cơ vùng ngực - lưng.
  • Mang vác vật nặng sai cách: Khi nâng vật nặng không đúng tư thế, trọng lực đè lên vùng ngực có thể gây chèn ép, dẫn đến bong gân, viêm sụn sườn hoặc thậm chí gãy xương sườn nếu lực tác động quá lớn.
  • Ho kéo dài mà không điều trị: Ho mạn tính, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nền xương yếu, có thể làm tăng áp lực bên trong lồng ngực, dẫn đến viêm sụn sườn, thậm chí gây gãy xương sườn do lực ho lặp lại.
  • Thiếu vận động, ít tập luyện: Cơ xương vùng ngực không được vận động đầy đủ sẽ yếu đi, làm giảm khả năng nâng đỡ lồng ngực, dễ dẫn đến chấn thương hoặc rối loạn chức năng hô hấp.
Ngồi gù lưng kéo dài có thể gây ảnh hưởng xấu đến xương sườn
Ngồi gù lưng kéo dài có thể gây ảnh hưởng xấu đến xương sườn

Hy vọng với những thông tin trong bài viết đã giúp bạn hiểu chi tiết hơn về giải phẫu xương sườn. Xương sườn không chỉ bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng như tim và phổi mà còn đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động hô hấp. Tuy nhiên, do tính chất cấu trúc dài, cong và linh hoạt, xương sườn dễ bị ảnh hưởng bởi thói quen sinh hoạt sai cách. Vì vậy, bạn nên duy trì tư thế đúng và tập luyện hợp lý để tăng cường sức khỏe cơ xương vùng ngực. 

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN